Các Phrasal Verbs Thiết Yếu Chủ Đề Công Việc (Business Phrasal Verbs)

Mục lục

      1. 📞 CALL OFF

      • Nghĩa: Hủy (cuộc họp, kế hoạch)

      • Giải thích chi tiết:

        • Call off có nghĩa là quyết định hủy bỏ hoặc chấm dứt một sự kiện, cuộc hẹn, kế hoạch, hoặc thỏa thuận đã được sắp xếp trước đó. Đây là một động từ thường dùng khi có sự cố, thay đổi ưu tiên, hoặc vì lý do bất khả kháng.

        • Trong môi trường công việc, call off thường đi kèm với các danh từ như meeting, event, strike, negotiations (cuộc đàm phán), hoặc launch (sự ra mắt sản phẩm).

      • Ví dụ mở rộng:

        • We had to call off the outdoor team-building day due to the unexpected heavy rain. (Chúng tôi phải hủy ngày xây dựng đội ngũ ngoài trời vì trời mưa lớn bất chợt.)


      2. 💼 STEP DOWN

      • Nghĩa: Từ chức, rút lui (khỏi một vị trí)

      • Giải thích chi tiết:

        • Step down dùng để chỉ việc một người chính thức rời bỏ hoặc từ bỏ một vị trí, chức vụ quan trọng, thường là trong một công ty, tổ chức hoặc chính phủ. Hành động này thường là tự nguyện, nhưng đôi khi cũng có thể là do áp lực.

        • Nó đồng nghĩa với resign (từ chức), nhưng step down nghe tự nhiên và thường được dùng hơn trong văn nói và báo chí. Cấu trúc thường gặp là step down as [position] (từ chức khỏi vị trí [chức vụ]).

      • Ví dụ mở rộng:

        • The CEO is expected to step down next month and hand over his responsibilities to the new president. (CEO được kỳ vọng sẽ từ chức vào tháng tới và bàn giao trách nhiệm cho tân chủ tịch.)

        • She stepped down from her role as department head to pursue further education. (Cô ấy đã từ chức khỏi vị trí trưởng phòng để theo đuổi việc học cao hơn.)


      3. ✍️ HAND IN

      • Nghĩa: Nộp (báo cáo, bài tập, đơn từ)

      • Giải thích chi tiết:

        • Hand in có nghĩa là giao nộp một tài liệu, bài tập, báo cáo, hoặc bất cứ thứ gì được yêu cầu cho người có thẩm quyền (giáo viên, quản lý, phòng ban). Nó nhấn mạnh hành động trao tận tay hoặc gửi đến nơi cần thiết.

        • Đây là một Phrasal Verb rất phổ biến trong cả môi trường học thuật và kinh doanh khi đề cập đến deadline và việc hoàn thành công việc.

      • Ví dụ mở rộng:

        • All employees must hand in their expense reports to the Accounting Department by Friday. (Tất cả nhân viên phải nộp báo cáo chi phí cho Phòng Kế toán trước thứ Sáu.)

        • I handed in my letter of resignation yesterday. (Tôi đã nộp thư từ chức của mình ngày hôm qua.)


      4. 🛠️ CARRY OUT

      • Nghĩa: Thực hiện, tiến hành (kế hoạch, nhiệm vụ, nghiên cứu)

      • Giải thích chi tiết:

        • Carry out có nghĩa là hoàn thành, thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, mệnh lệnh, kế hoạch, hoặc một thí nghiệm theo đúng chỉ dẫn. Nó hàm ý sự triển khai từ ý tưởng hoặc kế hoạch sang hành động thực tế.

        • Phrasal Verb này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như carry out a survey (thực hiện một khảo sát), carry out a test (tiến hành một thử nghiệm), hoặc carry out instructions (thực hiện các chỉ dẫn).

      • Ví dụ mở rộng:

        • The quality assurance team will carry out a full inspection of the products before shipping. (Đội đảm bảo chất lượng sẽ tiến hành kiểm tra toàn bộ sản phẩm trước khi giao hàng.)

        • We need to carry out more detailed market research before launching the new service. (Chúng ta cần thực hiện nghiên cứu thị trường chi tiết hơn trước khi ra mắt dịch vụ mới.)


      5. ⏳ PUT OFF

      • Nghĩa: Hoãn, trì hoãn (một sự kiện, cuộc hẹn, nhiệm vụ)

      • Giải thích chi tiết:

        • Put off có nghĩa là dời một sự kiện hoặc hoạt động đến một thời điểm muộn hơn. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến với postpone. Nó có thể dùng trong cả hai nghĩa: trì hoãn một việc đã định và trì hoãn vì thói quen xấu (chần chừ).

        • Trong công việc, nó thường được dùng khi lịch trình thay đổi và cần thông báo về thời gian mới.

      • Ví dụ mở rộng:

        • The launch date for the new application has been put off until the technical issues are resolved. (Ngày ra mắt ứng dụng mới đã bị hoãn cho đến khi các vấn đề kỹ thuật được giải quyết.)

        • You should never put off important tasks until the last minute. (Bạn không bao giờ nên trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng đến phút cuối.)


      6. 🖥️ SET UP

      • Nghĩa: Thiết lập, sắp xếp, thành lập

      • Giải thích chi tiết:

        • Set up là một Phrasal Verb đa năng, thường dùng trong công việc với các nghĩa sau:

          • Tổ chức/Thiết lập vật lý: Lắp đặt thiết bị, sắp xếp không gian làm việc.

          • Thành lập: Khởi tạo một công ty, tổ chức, hoặc hệ thống.

          • Khởi tạo tài khoản: Mở một tài khoản email, mạng xã hội, hoặc hệ thống.

      • Ví dụ mở rộng:

        • The IT department is busy setting up the new servers this week. (Bộ phận IT đang bận thiết lập các máy chủ mới trong tuần này.)

        • She left her job to set up her own consulting firm. (Cô ấy nghỉ việc để thành lập công ty tư vấn của riêng mình.)


      7. 🕵️ LOOK INTO

      • Nghĩa: Xem xét, điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng

      • Giải thích chi tiết:

        • Look into có nghĩa là điều tra, tìm hiểu hoặc nghiên cứu một vấn đề, khiếu nại, sự cố, hoặc tình hình một cách cẩn thận để tìm ra sự thật hoặc giải pháp. Nó thường được sử dụng khi cần giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc một sự không chắc chắn.

      • Ví dụ mở rộng:

        • The head of HR promised to look into the staff's complaints about the new working hours. (Trưởng phòng Nhân sự hứa sẽ xem xét các khiếu nại của nhân viên về giờ làm việc mới.)

        • The company has hired an external consultant to look into the possibility of expanding into the Asian market. (Công ty đã thuê một nhà tư vấn bên ngoài để nghiên cứu khả năng mở rộng sang thị trường châu Á.)


      8. 🗣️ RUN BY

      • Nghĩa: Thảo luận, xin ý kiến, trình bày (ý tưởng) để được phê duyệt

      • Giải thích chi tiết:

        • Run by (hay còn gọi là run past) có nghĩa là trình bày một ý tưởng, kế hoạch, hoặc đề xuất ngắn gọn với ai đó để nhận phản hồi, lời khuyên, hoặc sự đồng ý trước khi tiến hành. Nó hàm ý sự tham khảo ý kiến.

      • Ví dụ mở rộng:

        • Before we finalize the budget, I need to run these figures by the Finance Director. (Trước khi chúng tôi chốt ngân sách, tôi cần thảo luận những số liệu này với Giám đốc Tài chính.)

        • Did you run the marketing campaign visuals by the legal team? (Bạn đã trình bày các hình ảnh chiến dịch marketing với đội pháp lý chưa?)


      9. ✍️ TAKE ON

      • Nghĩa: Đảm nhận, nhận thêm công việc/trách nhiệm, tuyển dụng

      • Giải thích chi tiết:

        • Take on có hai nghĩa chính quan trọng trong công việc:

          • Đảm nhận trách nhiệm/công việc: Chấp nhận thêm nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc dự án mới.

          • Tuyển dụng (Take on staff/employees): Thuê nhân viên mới.

        • Nghĩa phổ biến nhất trong các tình huống thăng tiến là chấp nhận thêm trách nhiệm trong vai trò hiện tại hoặc mới.

      • Ví dụ mở rộng:

        • The small startup decided to take on three new developers to accelerate the product timeline. (Công ty khởi nghiệp nhỏ quyết định tuyển dụng thêm ba nhà phát triển mới để đẩy nhanh tiến độ sản phẩm.)

        • After the promotion, he had to take on the responsibility of managing the whole Asian region. (Sau khi được thăng chức, anh ấy phải đảm nhận trách nhiệm quản lý toàn bộ khu vực Châu Á.)


      10. 👑 TAKE OVER

      • Nghĩa: Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát

      • Giải thích chi tiết:

        • Take over có nghĩa là nắm quyền kiểm soát một công ty, một tổ chức, một bộ phận, hoặc một nhiệm vụ từ người khác hoặc một nhóm khác. Nó thường đi kèm với việc thay đổi lãnh đạo hoặc chuyển giao quyền lực.

        • Nó còn được dùng để mô tả việc một công ty mua và kiểm soát một công ty khác (takeover bid là đề nghị tiếp quản).

      • Ví dụ mở rộng:

        • When the founder retired, his daughter took over the family business. (Khi người sáng lập nghỉ hưu, con gái ông đã tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.)

        • The new software will gradually take over many of the manual tasks in the warehouse. (Phần mềm mới sẽ dần dần tiếp quản nhiều công việc thủ công trong nhà kho.)


      🌟 Kết Luận 

      Việc thành thạo 10 Phrasal Verbs chủ đề công việc này, từ call off (hủy bỏ) đến take over (tiếp quản), sẽ giúp bạn không chỉ hiểu rõ hơn các văn bản tiếng Anh kinh doanh mà còn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn với đồng nghiệp và đối tác quốc tế. Những cụm động từ này là ngôn ngữ hàng ngày trong môi trường công sở hiện đại.

      Hãy hành động ngay hôm nay! Bạn đã sẵn sàng áp dụng các cụm từ này vào email và cuộc họp tiếp theo chưa?

      Bài viết liên quan