1. Step down – Từ chức, rút lui
-
Ý nghĩa: Rời bỏ vị trí, thường là vị trí công việc hoặc chức vụ quan trọng.
-
Ví dụ: She stepped down to take care of her family.
👉 (Cô ấy từ chức để chăm sóc gia đình.)

2. Split up – Chia tay, chia nhỏ
-
Ý nghĩa: Kết thúc mối quan hệ hoặc tách thành những phần nhỏ hơn.
-
Ví dụ: They split up after 5 years together.
👉 (Họ đã chia tay sau 5 năm bên nhau.)

3. Show off – Khoe khoang
-
Ý nghĩa: Cố gắng thể hiện để gây ấn tượng với người khác.
-
Ví dụ: He loves to show off his new car.
👉 (Anh ta thích khoe xe mới.)

4. Send out – Gửi đi
-
Ý nghĩa: Gửi tài liệu, thư mời, thông điệp đến nhiều người.
-
Ví dụ: They sent out invitations yesterday.
👉 (Họ đã gửi thiệp mời hôm qua.)

5. Save up (for) – Tiết kiệm tiền (cho việc gì)
-
Ý nghĩa: Dành dụm tiền để mua hoặc làm điều gì đó.
-
Ví dụ: I’m saving up for a new phone.
👉 (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.)

6. Stand up to – Chống lại
-
Ý nghĩa: Đối mặt, không sợ hãi trước sự đe dọa hay bắt nạt.
-
Ví dụ: She stood up to the bully.
👉 (Cô ấy đã chống lại kẻ bắt nạt.)

7. Stand up for – Bảo vệ, bênh vực
-
Ý nghĩa: Hành động để bảo vệ quyền lợi, ý kiến hoặc người khác.
-
Ví dụ: You should stand up for your rights.
👉 (Bạn nên bảo vệ quyền lợi của mình.)

8. Stand for – Viết tắt cho, đại diện cho
-
Ý nghĩa: Được dùng để giải thích một chữ viết tắt hoặc thể hiện giá trị, nguyên tắc.
-
Ví dụ: UN stands for United Nations.
👉 (UN viết tắt của Liên Hợp Quốc.)

9. Stand by – Sẵn sàng, ủng hộ
-
Ý nghĩa: Luôn ở bên cạnh, hỗ trợ ai đó.
-
Ví dụ: I will stand by you.
👉 (Tôi sẽ luôn bên cạnh và ủng hộ bạn.)

10. Set off – Khởi hành
-
Ý nghĩa: Bắt đầu chuyến đi, thường là đi xa.
-
Ví dụ: We set off early in the morning.
👉 (Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm.)

11. Stick out - Nhô ra, nổi bật
-
Ý nghĩa: Nhô ra, nổi bật trong đám đông
-
👉 Ví dụ: His tall height makes him stick out in class.
(Dịch: Chiều cao khiến anh ấy nổi bật trong lớp.)

FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Phrasal verb là gì?
👉 Là sự kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ, mang nghĩa mới khác với nghĩa gốc của động từ.
2. Làm sao để nhớ phrasal verbs nhanh hơn?
👉 Hãy học theo nhóm (như nhóm bắt đầu bằng “S”), kết hợp với ví dụ thực tế và lặp lại trong giao tiếp.
3. Phrasal verbs dùng trong giao tiếp hay trong học thuật?
👉 Chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cũng có một số thường xuất hiện trong bài thi IELTS, TOEIC.
4. Có bao nhiêu phrasal verbs trong tiếng Anh?
👉 Hơn 10.000, nhưng bạn chỉ cần nắm vững vài trăm phrasal verbs thông dụng nhất.
5. Làm thế nào để luyện tập phrasal verbs hiệu quả?
👉 Viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh, lồng ghép các phrasal verbs bạn vừa học vào câu
Kết luận
Các phrasal verbs bắt đầu bằng “S” như set up, stand out, show up, shut down, speak up, sort out, stand up for, stand up to, step down, stick out… đều rất quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Khi nắm vững ý nghĩa và biết cách đặt câu, bạn sẽ thấy việc học tiếng Anh trở nên tự nhiên, dễ nhớ và ứng dụng nhanh hơn.
👉 Hãy luyện tập bằng cách đặt câu riêng của bạn với những phrasal verbs này. Nếu muốn có lộ trình học từ vựng và giao tiếp hiệu quả hơn, bạn có thể tham gia các khóa học tại Trung tâm Anh ngữ PALA để được hỗ trợ chi tiết nhé!