I. Tại sao một số động từ lại đi với V-ing?
Trước khi đi vào danh sách cụ thể, chúng ta cần hiểu bản chất của nó. Trong tiếng Anh, V-ing có hai vai trò chính:
-
Hiện tại phân từ (Present Participle): Dùng để tạo thành các thì tiếp diễn (I am studying).
-
Danh động từ (Gerund): Đóng vai trò như một danh từ trong câu (ví dụ: Swimming is good for your health).
Trong cấu trúc "Động từ + V-ing" mà chúng ta đang tìm hiểu, V-ing ở đây đóng vai trò là một danh động từ (Gerund). Nó làm nhiệm vụ là tân ngữ trực tiếp của động từ chính. Hay nói cách khác, động từ chính trong câu đang tác động lên một hành động (đã được danh từ hóa) chứ không phải một sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ: "I enjoy reading books." Ở đây, "reading books" không phải là một hành động đang xảy ra, mà là một hành động được xem như một sự vật, một sở thích mà "I" đang "enjoy" (thích).
Bây giờ, hãy cùng PALA English điểm qua các động từ phổ biến trong cấu trúc này.
II. Tổng hợp các động từ đi với V-ing theo từng nhóm
Để dễ dàng ghi nhớ, chúng ta có thể chia các động từ này thành các nhóm nhỏ dựa trên ý nghĩa của chúng.
Nhóm 1: Các động từ diễn tả cảm xúc, sở thích và sự không thích
Đây là nhóm động từ quen thuộc và dễ nhớ nhất, thường dùng để nói về những gì bạn thích, ghét, hay hứng thú.
- Love /lʌv/ (Yêu thích): Diễn tả tình yêu hoặc sự yêu thích mạnh mẽ đối với một hoạt động.
Ví dụ: They love playing football. (Họ thích chơi bóng đá.)
Ví dụ khác: I love going to the cinema. (Tôi thích đi xem phim.)
- Dislike /dɪsˈlaɪk/ (Không thích): Diễn tả sự không thích hoặc không hài lòng.
Ví dụ: He dislikes waking up early. (Anh ấy không thích dậy sớm.)
Ví dụ khác: She dislikes working on weekends. (Cô ấy không thích làm việc vào cuối tuần.

- Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (Thưởng thức, thích): Diễn tả sự thích thú và hài lòng khi làm một việc gì đó.
Ví dụ: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
Ví dụ khác: We enjoyed talking to our friends. (Chúng tôi rất thích nói chuyện với bạn bè.)
- Like /laɪk/ (Thích): Diễn tả sự thích thú ở mức độ vừa phải.
Ví dụ: She likes cooking dinner. (Cô ấy thích nấu bữa tối.)
Ví dụ khác: He likes listening to music. (Anh ấy thích nghe nhạc.)

- Hate /heɪt/ (Ghét): Diễn tả sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với một hoạt động.
Ví dụ: I hate waiting in long lines. (Tôi ghét chờ đợi lâu.)
Ví dụ khác: They hate doing homework. (Họ ghét làm bài tập về nhà.)

Nhóm 2: Các động từ liên quan đến sự chấp nhận và từ chối
Nhóm này giúp bạn diễn tả việc thừa nhận hay phủ nhận một hành động.
- Admit /ədˈmɪt/ (Thừa nhận): Dùng khi bạn thừa nhận đã làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc không tốt.
Ví dụ: He admitted cheating in the exam. (Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.)
Ví dụ khác: She admitted making a mistake. (Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi.)
- Deny /dɪˈnaɪ/ (Phủ nhận): Ngược lại với "admit", "deny" được dùng khi bạn phủ nhận việc đã làm.
Ví dụ: She denied breaking the vase. (Cô ấy phủ nhận việc làm vỡ cái bình.)
Ví dụ khác: They denied knowing anything about the plan. (Họ phủ nhận việc biết gì về kế hoạch.)

Nhóm 3: Các động từ liên quan đến sự trì hoãn và kết thúc
Đây là những động từ giúp bạn nói về việc bắt đầu, tiếp tục, kết thúc hay trì hoãn một việc gì đó.
- Postpone /pəʊstˈpəʊn/ (Hoãn lại): Diễn tả việc dời một hoạt động sang thời điểm khác.
Ví dụ: We postponed going on vacation. (Chúng tôi hoãn việc đi nghỉ.)
Ví dụ khác: They postponed announcing the results. (Họ hoãn việc công bố kết quả.)
- Delay /dɪˈleɪ/ (Trì hoãn): Giống với "postpone", nhưng thường mang ý nghĩa là do một lý do không mong muốn mà một việc gì đó bị chậm lại.
Ví dụ: They delayed going to the airport. (Họ trì hoãn việc đến sân bay.)
Ví dụ khác: He delayed sending the report. (Anh ấy trì hoãn việc gửi báo cáo.)

- Finish /ˈfɪnɪʃ/ (Hoàn thành): Dùng để nói về việc kết thúc một hoạt động.
Ví dụ: We finished doing our homework. (Chúng tôi đã làm xong bài tập.)
Ví dụ khác: Have you finished reading that book yet? (Bạn đã đọc xong quyển sách đó chưa?)
- Keep /kiːp/ (Tiếp tục): Dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động nào đó.
Ví dụ: He keeps talking during class. (Cậu ấy cứ nói chuyện trong giờ học.)
Ví dụ khác: She kept working despite being tired. (Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc dù mệt.)

- Avoid /əˈvɔɪd/ (Tránh): Dùng để diễn tả việc tránh né một hành động nào đó.
Ví dụ: She avoids eating junk food. (Cô ấy tránh ăn đồ ăn vặt.)
-
Ví dụ khác: I avoid meeting him. (Tôi tránh gặp anh ta.)
Nhóm 4: Các động từ liên quan đến suy nghĩ và đề xuất
Nhóm này giúp bạn diễn đạt những suy nghĩ, đề xuất hoặc cân nhắc.
- Consider /kənˈsɪdər/ (Cân nhắc): Dùng để diễn tả việc suy nghĩ, cân nhắc một hành động cụ thể.
Ví dụ: I'm considering moving to a new city. (Tôi đang cân nhắc chuyển đến thành phố mới.)
Ví dụ khác: He considered accepting the offer. (Anh ấy đã cân nhắc việc chấp nhận lời đề nghị.)
- Imagine /ɪˈmædʒɪn/ (Tưởng tượng): Dùng khi bạn tưởng tượng về một hành động hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ: Can you imagine living on the moon? (Bạn có tưởng tượng được sống trên mặt trăng không?)
Ví dụ khác: I can't imagine being rich. (Tôi không thể tưởng tượng được việc trở nên giàu có.)

- Recommend /ˌrekəˈmend/ (Khuyên, đề nghị): Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một hoạt động.
Ví dụ: I recommend trying this cake. (Tôi khuyên bạn nên thử món bánh này.)
Ví dụ khác: My doctor recommended exercising more. (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn.)
- Suggest /səˈdʒest/ (Đề xuất): Giống với "recommend", dùng để đưa ra một đề xuất.
Ví dụ: She suggested going to the park. (Cô ấy đề xuất đi công viên.)
Ví dụ khác: He suggested taking a break. (Anh ấy đề xuất nghỉ giải lao.)

- Mind /maɪnd/ (Phiền, để tâm): Dùng để hỏi xem ai đó có phiền khi làm một việc gì đó không.
Ví dụ: Do you mind closing the window? (Bạn có phiền đóng cửa sổ không?)
Ví dụ khác: I don't mind helping you with your homework. (Tôi không phiền giúp bạn làm bài tập.)
Nhóm 5: Các động từ khác
-
Risk /rɪsk/ (Liều): Dùng để nói về việc chấp nhận rủi ro khi làm một việc gì đó.
-
Ví dụ: He risked losing his job. (Anh ấy liều mất việc.)
-
Ví dụ khác: She risked missing the flight to finish the project. (Cô ấy liều bỏ lỡ chuyến bay để hoàn thành dự án.)
-
-
Miss /mɪs/ (Nhớ, bỏ lỡ): Dùng khi bạn nhớ một hành động trong quá khứ hoặc bỏ lỡ cơ hội làm một việc gì đó.
-
Ví dụ: I miss seeing my friends. (Tôi nhớ việc gặp gỡ bạn bè.)
-
Ví dụ khác: He missed catching the last bus. (Anh ấy đã lỡ mất chuyến xe buýt cuối cùng.)
-
-
Practice /ˈpræktɪs/ (Luyện tập): Dùng để nói về việc rèn luyện một kỹ năng.
-
Ví dụ: I practice speaking English every day. (Tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)
-
Ví dụ khác: You should practice writing essays regularly. (Bạn nên luyện viết luận thường xuyên.)
-

III. Một vài lưu ý quan trọng
-
Không phải tất cả các động từ đều tuân theo quy tắc này. Rất nhiều động từ khác sẽ đi với "to-V" (ví dụ: want to go, decide to learn) hoặc đi với cả hai mà ý nghĩa không đổi (ví dụ: start doing/to do).
-
Học theo nhóm và ghi nhớ ví dụ là cách hiệu quả nhất. Thay vì cố gắng học thuộc lòng một danh sách dài, hãy luyện tập đặt câu với từng động từ.
-
Gerund (V-ing) có thể đứng sau một số giới từ: Ví dụ: "She is good at singing." (Cô ấy giỏi hát.)
IV. Kết Luận
Việc nắm vững các động từ đi với V-ing là một bước tiến lớn giúp bạn chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Đây là một quy tắc ngữ pháp rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện sự thành thạo trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, lý thuyết chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng là bạn phải luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên.
Tại PALA English, chúng tôi tin rằng "Practice As Learning" (Thực hành như là Học tập). Các khóa học tại trung tâm được thiết kế để bạn không chỉ học thuộc lòng các quy tắc ngữ pháp mà còn được thực hành liên tục thông qua các hoạt động giao tiếp, bài tập và dự án thực tế. Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành, chỉnh sửa và giúp bạn áp dụng kiến thức một cách chính xác nhất.
Bạn đã sẵn sàng để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình? Hãy đến với PALA English để được tư vấn lộ trình học phù hợp và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay!
Thông tin liên hệ:
Hotline: 079.203.0933
Website: www.pala.edu.vn
Fanpage: Pala English Center
Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú