1. Sleep over – Ngủ lại (nhà ai đó)
-
Nghĩa: Ở lại qua đêm tại nhà người khác.
-
Ví dụ: The kids love to sleep over at their grandparents’ house.
👉 (Bọn trẻ thích ngủ lại nhà ông bà.)

2. Come over – Ghé qua, sang chơi
-
Nghĩa: Đến nhà ai đó để chơi, thăm hoặc trò chuyện.
-
Ví dụ: Can you come over tonight?
👉 (Bạn có thể ghé qua tối nay không?)

3. Pour over – Nghiền ngẫm, chăm chú đọc
-
Nghĩa: Đọc kỹ, nghiên cứu cẩn thận.
-
Ví dụ: He poured over the documents carefully.
👉 (Anh ấy nghiền ngẫm tài liệu cẩn thận.)

4. Go over – Xem xét, ôn lại
-
Nghĩa: Kiểm tra lại, xem xét chi tiết hoặc ôn tập.
-
Ví dụ: Let’s go over the plan once more.
👉 (Hãy xem lại kế hoạch một lần nữa.)

5. Win over – Thuyết phục, giành được cảm tình
-
Nghĩa: Khiến ai đó thay đổi ý kiến hoặc thích mình.
-
Ví dụ: She won over the audience with her speech.
👉 (Cô ấy đã chinh phục khán giả bằng bài phát biểu.)

6. Watch over – Trông chừng
-
Nghĩa: Canh giữ, chăm sóc ai đó để họ an toàn.
-
Ví dụ: The mother watched over her baby all night.
👉 (Người mẹ trông chừng con suốt đêm.)

7. Hand over – Bàn giao
-
Nghĩa: Trao lại trách nhiệm hoặc đưa cái gì đó cho người khác.
-
Ví dụ: He handed over the documents.
👉 (Anh ta đã bàn giao tài liệu.)

8. Take over – Tiếp quản
-
Nghĩa: Nắm quyền kiểm soát, tiếp quản công việc.
-
Ví dụ: He took over the family business.
👉 (Anh ấy tiếp quản việc kinh doanh gia đình.)

9. Discuss over – Bàn luận về
-
Nghĩa: Thảo luận một vấn đề khi đang ăn uống hoặc gặp gỡ.
-
Ví dụ: We discussed the project over coffee.
👉 (Chúng tôi bàn luận về dự án khi đi cà phê.)

10. Argue over – Tranh cãi về
-
Nghĩa: Cãi nhau, bất đồng quan điểm xoay quanh một vấn đề.
-
Ví dụ: They argue over money a lot.
👉 (Họ hay cãi nhau về tiền bạc.)

Lời khuyên học cụm từ với “over”
-
Học theo ngữ cảnh: Đừng chỉ học nghĩa khô khan, hãy đặt ví dụ cụ thể.
-
Luyện nói thường xuyên: Hãy áp dụng vào tình huống thật. Ví dụ, mời bạn bè sang chơi thì nói “Come over!”.
-
Kết hợp nghe – nói – viết: Viết nhật ký, luyện nói trước gương hoặc chat với bạn bè bằng các cụm từ này.
-
Ôn tập định kỳ: Dùng flashcard hoặc quiz nhỏ để nhớ lâu hơn.
Kết luận
Các cụm từ đi với “over” trong tiếng Anh không khó nhưng lại vô cùng hữu ích trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ cần bạn hiểu nghĩa – luyện ví dụ – áp dụng thực tế, chắc chắn vốn tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều.
👉 Bắt đầu ngay hôm nay, thử dùng ít nhất 3 cụm từ với “over” trong một cuộc trò chuyện để ghi nhớ hiệu quả nhé!
📌 Nếu bạn muốn học thêm nhiều cụm động từ, từ vựng theo chủ đề và cách áp dụng vào thực tế, hãy tham gia khóa học tại PALA English Center để được hướng dẫn chi tiết.