Các collocations tiếng Anh về mối quan hệ – Vừa học từ vựng, vừa hiểu thêm về tình cảm!

Mục lục

      🌹 I. Collocations là gì và tại sao nên học theo chủ đề 

      Collocation là những cụm từ thường đi chung với nhau trong tiếng Anh, giúp câu nói tự nhiên và “Tây” hơn.
      Ví dụ: người bản xứ nói “make a mistake” chứ không nói “do a mistake”.
      Tương tự, trong chủ đề tình yêu và các mối quan hệ, họ cũng có những cụm đặc biệt mà nếu bạn nắm được, bài nói và viết sẽ tự nhiên hơn rất nhiều.

      Chủ đề “relationship collocations” cực kỳ hữu ích trong IELTS Speaking, TOEIC Listening, và cả giao tiếp đời thường. Dưới đây là những cụm phổ biến nhất kèm ví dụ dễ hiểu.


      💞 II. 12+ Collocations tiếng Anh về mối quan hệ (kèm ví dụ minh họa)

      Drift apart – Dần xa cách nhau

      E.g: We used to be close, but we drifted apart over time.
      (Chúng tôi từng thân thiết, nhưng dần xa cách theo thời gian.)
      ➡️ Dùng khi hai người từng gắn bó nhưng vì hoàn cảnh hay thời gian mà ngày càng ít liên lạc.


      Move on (from someone) – Vượt qua, quên đi ai đó

      E.g: It’s time to move on and start a new chapter.
      (Đã đến lúc quên đi và bắt đầu một chương mới.)
      ➡️ Cụm này thường dùng sau chia tay hoặc khi muốn quên đi một mối quan hệ cũ.


      Be heartbroken – Đau khổ, tan nát cõi lòng

      E.g: She was heartbroken after the breakup.
      (Cô ấy đau khổ sau khi chia tay.)
      ➡️ “Heartbroken” diễn tả cảm xúc buồn sâu sắc, rất hay gặp trong phim hoặc bài hát tiếng Anh.


      Have feelings for someone – Có tình cảm với ai đó

      E.g: I still have feelings for him.
      (Tôi vẫn còn tình cảm với anh ấy.)
      ➡️ Một cụm nhẹ nhàng, lịch sự để bày tỏ cảm xúc mà không quá “sến súa”.


      Cheat on someone – Phản bội, lừa dối ai đó

      E.g: She found out he was cheating on her.
      (Cô ấy phát hiện anh ta đang lừa dối mình.)
      ➡️ Một trong những cụm “drama” nhất về tình yêu, xuất hiện rất nhiều trong phim.


      Get along (with someone) – Hòa hợp, hợp tính với ai đó

      E.g: I get along really well with my friends.
      (Tôi rất hợp tính với bạn bè của mình.)
      ➡️ Dùng để diễn tả mối quan hệ tốt đẹp, dễ chịu giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.


      Break up with someone – Chia tay ai đó

      E.g: She broke up with her boyfriend last week.
      (Cô ấy đã chia tay bạn trai tuần trước.)
      ➡️ “Break up” là cách nói tự nhiên và phổ biến nhất khi kết thúc một mối quan hệ.


      Lose trust in someone – Mất niềm tin vào ai đó

      E.g: Once you lose trust, it’s hard to get it back.
      (Khi đã mất niềm tin, thật khó để lấy lại.)
      ➡️ Cụm này không chỉ dùng trong tình yêu mà còn trong công việc hoặc bạn bè.


      Have an argument – Cãi nhau

      E.g: They had an argument about money.
      (Họ đã cãi nhau về chuyện tiền bạc.)
      ➡️ “Argument” không nhất thiết phải là cãi vã lớn – đôi khi chỉ là tranh luận gay gắt giữa hai người thân.


      Make up with someone – Làm lành với ai đó

      E.g: They fought yesterday but made up this morning.
      (Họ cãi nhau hôm qua nhưng sáng nay đã làm lành rồi.)
      ➡️ Một cụm rất dễ thương, mang ý nghĩa hàn gắn sau mâu thuẫn – ai học cũng nên biết!


      Be on good terms (with someone) – Giữ mối quan hệ tốt với ai đó

      E.g: Even after the breakup, they are still on good terms.
      (Ngay cả sau khi chia tay, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp.)
      ➡️ Một cách diễn đạt tích cực, thể hiện sự trưởng thành trong ứng xử.


      Trust someone completely – Tin tưởng hoàn toàn ai đó

      E.g: I trust her completely; she would never lie to me.
      (Tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy, cô ấy sẽ không bao giờ nói dối tôi.)
      ➡️ Dùng để nói về mối quan hệ có nền tảng vững chắc và chân thành.


      💡 III. Mẹo học collocations về mối quan hệ hiệu quả

      1. Học theo cảm xúc – Hãy liên hệ các cụm từ với trải nghiệm thật của bản thân, bạn sẽ nhớ lâu hơn.

      2. Ghi chép sáng tạo – Dùng flashcard hoặc sổ tay có hình minh họa như trong bài.

      3. Luyện nói hằng ngày – Mỗi ngày chọn 2 cụm để dùng trong câu chuyện của bạn.

      4. Nghe và xem phim – Các bộ phim tình cảm Anh–Mỹ như Friends, How I Met Your Mother chứa rất nhiều ví dụ thực tế.


      ❤️ IV. Kết luận

      Những collocations về mối quan hệ không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn khiến cách nói tiếng Anh trở nên tự nhiên, cảm xúc và “giống người bản xứ” hơn.
      Nếu bạn muốn luyện nói – học từ – thực hành giao tiếp cùng giáo viên bản ngữ, hãy tham gia ngay các khóa học của PALA English Center – nơi bạn được “Practice As Learning” mỗi ngày!

      📍 Đăng ký ngay 

      Hotline: 079.203.0933

      Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú

      Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan