Các Collocations Phổ Biến Đi Với “TAKE” – Bí Quyết Nâng Cấp Vốn Từ Vựng Cùng PALA English Center

Mục lục

      1. TAKE A BREAK

      Ý nghĩa: Nghỉ giải lao, tạm dừng công việc hoặc học tập để thư giãn trong một thời gian ngắn.

      Ví dụ:

      • You've been working for hours. You should take a break. (Bạn đã làm việc nhiều giờ rồi. Bạn nên nghỉ giải lao đi.)

      • Let's take a break for 15 minutes and then continue. (Chúng ta hãy nghỉ giải lao 15 phút rồi tiếp tục.)

      Mở rộng: Cụm từ này rất hữu ích trong môi trường công sở, học tập và cả trong giao tiếp hàng ngày.


       

      2. TAKE A PHOTO/TAKE A PICTURE

      Ý nghĩa: Chụp ảnh. Đây là một trong những collocations cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất.

      Ví dụ:

      • I want to take a photo of the beautiful sunset. (Tôi muốn chụp một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp này.)

      • Can you take a picture of us? (Bạn có thể chụp cho chúng tôi một tấm hình được không?)

      Lưu ý: Mặc dù "take a photo" hay "take a picture" là cách nói phổ biến nhất, bạn cũng có thể gặp "shoot a photo" trong các bối cảnh chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là trong nhiếp ảnh.


       

      3. TAKE A RISK

      Ý nghĩa: Mạo hiểm, liều lĩnh. Cụm từ này dùng để nói về việc chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó.

      Ví dụ:

      • Starting a new business is a big step, but you have to take a risk. (Khởi nghiệp là một bước tiến lớn, nhưng bạn phải chấp nhận rủi ro.)

      • He took a risk by investing all his money in the new company. (Anh ấy đã mạo hiểm bằng cách đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty mới.)

      Mở rộng: Đây là một cụm từ rất hữu ích khi nói về các quyết định quan trọng trong cuộc sống, kinh doanh hoặc đầu tư.


       

      4. TAKE PLACE

      Ý nghĩa: Diễn ra, xảy ra. Cụm từ này thường dùng để chỉ một sự kiện, một cuộc họp, một buổi lễ... được tổ chức tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.

      Ví dụ:

      • The meeting will take place on Friday at 9 a.m. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu lúc 9 giờ sáng.)

      • The wedding ceremony took place in a beautiful garden. (Lễ cưới đã diễn ra trong một khu vườn xinh đẹp.)

      Phân biệt: "Take place" thường dùng cho các sự kiện đã được lên kế hoạch từ trước, trong khi các từ như "happen" hoặc "occur" có thể dùng cho các sự kiện bất ngờ.


       

      5. TAKE SOMEONE'S ADVICE

      Ý nghĩa: Nghe theo lời khuyên của ai đó. Cụm từ này thể hiện việc chấp nhận và làm theo lời khuyên của người khác.

      Ví dụ:

      • You should take your doctor's advice and get more rest. (Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ và nghỉ ngơi nhiều hơn.)

      • I'm glad I took my friend's advice and applied for that job. (Tôi mừng vì đã nghe theo lời khuyên của bạn và nộp đơn xin việc đó.)

      Mở rộng: Trái ngược lại, bạn có thể nói "ignore someone's advice" (lờ đi lời khuyên của ai đó).


       

      6. TAKE SOMEONE'S TEMPERATURE

      Ý nghĩa: Đo nhiệt độ (của ai đó). Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi chăm sóc sức khỏe.

      Ví dụ:

      • The nurse came to take the patient's temperature. (Y tá đã đến để đo nhiệt độ cho bệnh nhân.)

      • Can you take my son's temperature? He feels a bit unwell. (Bạn có thể đo nhiệt độ cho con trai tôi được không? Thằng bé thấy hơi khó chịu.)

      Mở rộng: Cụm từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để đo lường "tâm trạng" hoặc "phản ứng" của ai đó trước một vấn đề nào đó.


       

      7. TAKE A BITE

      Ý nghĩa: Ăn một miếng, cắn một miếng.

      Ví dụ:

      • Come on, just take a bite of this cake. It's delicious! (Nào, ăn một miếng bánh này đi. Nó ngon lắm đấy!)

      • The baby took a bite of the apple. (Đứa bé đã cắn một miếng táo.)

      Mở rộng: Cụm từ này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi chia sẻ đồ ăn.


       

      8. Luyện Tập Collocations Với PALA English Center

      Việc học các collocations không phải là chỉ học thuộc lòng, mà là hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Cách tốt nhất để làm chủ các cụm từ này là:

      • Đọc nhiều: Đọc sách, báo, tạp chí bằng tiếng Anh để thấy collocations được dùng như thế nào.

      • Luyện nghe: Xem phim, nghe nhạc, podcast tiếng Anh để bắt chước cách người bản xứ nói.

      • Thực hành nói và viết: Cố gắng sử dụng các collocations này trong các câu văn, đoạn hội thoại của bạn.

      Tại PALA English Center, các khóa học từ Tiếng Anh Giao Tiếp đến Luyện Thi TOEIC, IELTS đều được thiết kế để học viên không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn thành thạo từ vựng và collocations. Chúng tôi tin rằng việc luyện tập thường xuyên sẽ biến những kiến thức khô khan thành kỹ năng thực sự.

      Khám phá thêm các khóa học tại Tân Phú

      Bạn muốn một môi trường học tập chuyên nghiệp, nơi bạn có thể luyện tập các collocations này một cách hiệu quả? PALA English Center tại Tân Phú chính là lựa chọn hoàn hảo.

      • Khóa học Giao Tiếp: Giúp bạn tự tin nói chuyện với vốn từ vựng phong phú.

      • Khóa học Luyện Thi: Trang bị từ vựng và ngữ pháp cần thiết để đạt điểm cao.

      • Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm: Sẵn sàng chia sẻ mẹo học từ vựng hiệu quả và sửa lỗi sai cho bạn.

      Thông tin liên hệ:

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí về lộ trình học tiếng Anh phù hợp nhất. Cùng PALA, việc học tiếng Anh sẽ không còn là gánh nặng mà là một hành trình khám phá đầy thú vị!

      Bài viết liên quan