Các Collocations Đi Với “KEEP”: Bí Quyết Để Giao Tiếp Tiếng Anh Chuẩn Bản Xứ

Mục lục

      1. Collocations Với "KEEP" Trong Các Mối Quan Hệ Xã Hội

      1.1. Keep a promise - Giữ lời hứa

      Đây là một cụm từ rất quan trọng, thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm. Trái ngược với "break a promise", "keep a promise" dùng để diễn tả việc thực hiện đúng những gì bạn đã hứa.

      • Ví dụ:

        • It's very important to keep a promise to your friends. (Rất quan trọng khi giữ lời hứa với bạn bè của bạn.)

        • He always keeps his promise, so you can trust him completely. (Anh ấy luôn giữ lời hứa, vì vậy bạn có thể tin tưởng anh ấy hoàn toàn.)

      1.2. Keep in touch - Giữ liên lạc

      Cụm từ này có nghĩa là duy trì liên lạc với ai đó, thường là qua điện thoại, email hoặc mạng xã hội.

      • Ví dụ:

        • After graduation, we promised to keep in touch with each other. (Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã hứa sẽ giữ liên lạc với nhau.)

        • Let's exchange phone numbers so we can keep in touch. (Hãy trao đổi số điện thoại để chúng ta có thể giữ liên lạc.)

      1.3. Keep a secret - Giữ bí mật

      Khi ai đó tin tưởng và kể cho bạn một điều bí mật, bạn cần dùng cụm từ này để thể hiện bạn sẽ không tiết lộ điều đó cho người khác.

      • Ví dụ:

        • Can you keep a secret? I have something important to tell you. (Bạn có thể giữ bí mật không? Tôi có một chuyện quan trọng muốn nói với bạn.)

        • She is a good friend because she can always keep a secret. (Cô ấy là một người bạn tốt vì cô ấy luôn biết giữ bí mật.)

      1.4. Keep company - Ở lại, làm bạn đồng hành

      Cụm từ này thường được dùng khi bạn ở lại với ai đó để họ không cảm thấy cô đơn.

      • Ví dụ:

        • Would you like me to keep you company while you wait for the bus? (Bạn có muốn tôi ở lại làm bạn đồng hành trong lúc bạn chờ xe buýt không?)

        • She was sick, so her sister came to keep her company. (Cô ấy bị ốm, vì vậy chị gái cô ấy đã đến ở lại bầu bạn.)

      2. Collocations Với "KEEP" Trong Hoạt Động Hàng Ngày

      2.1. Keep a diary - Viết nhật ký

      Đây là thói quen tốt để ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc và sự kiện hàng ngày.

      • Ví dụ:

        • I've been trying to keep a diary to practice my writing skills. (Tôi đã cố gắng viết nhật ký để luyện tập kỹ năng viết của mình.)

        • She enjoys keeping a diary about her travels and adventures. (Cô ấy thích viết nhật ký về những chuyến đi và cuộc phiêu lưu của mình.)

      2.2. Keep track - Theo dõi, ghi chép

      Cụm từ này có nghĩa là theo dõi sát sao, ghi lại hoặc cập nhật thông tin về một cái gì đó.

      • Ví dụ:

        • I need to keep track of all my expenses this month. (Tôi cần phải theo dõi tất cả các khoản chi tiêu của mình trong tháng này.)

        • It's hard to keep track of all the new features on this app. (Rất khó để theo dõi hết tất cả các tính năng mới trên ứng dụng này.)

      3. Collocations Với "KEEP" Trong Việc Kiểm Soát Bản Thân và Tình Huống

      3.1. Keep calm - Giữ bình tĩnh

      Một cụm từ phổ biến dùng để khuyên ai đó giữ được sự bình tĩnh, không hoảng loạn trong tình huống khó khăn.

      • Ví dụ:

        • The situation is serious, but we must keep calm to find a solution. (Tình hình nghiêm trọng, nhưng chúng ta phải giữ bình tĩnh để tìm ra giải pháp.)

        • Just keep calm and everything will be alright. (Cứ giữ bình tĩnh rồi mọi thứ sẽ ổn thôi.)

      3.2. Keep quiet / Keep silent - Giữ im lặng

      Hai cụm từ này có ý nghĩa tương đương, dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không nói chuyện, giữ im lặng.

      • Ví dụ:

        • The librarian asked the students to keep quiet in the library. (Thủ thư yêu cầu các học sinh giữ im lặng trong thư viện.)

        • The children were told to keep silent during the movie. (Bọn trẻ được bảo phải giữ im lặng trong suốt bộ phim.)

      3.3. Keep control - Kiểm soát

      Cụm từ này có nghĩa là duy trì sự kiểm soát đối với một tình huống, một người hoặc một cảm xúc.

      • Ví dụ:

        • The pilot managed to keep control of the plane during the storm. (Phi công đã cố gắng kiểm soát chiếc máy bay trong cơn bão.)

        • It's difficult to keep control of your emotions when you are angry. (Rất khó để kiểm soát cảm xúc khi bạn tức giận.)

      3.4. Keep pace - Theo kịp, giữ tốc độ

      "Keep pace" dùng để chỉ việc di chuyển hoặc làm việc với cùng tốc độ với người khác. Nó còn mang ý nghĩa ẩn dụ là theo kịp sự phát triển, xu hướng.

      • Ví dụ:

        • She ran fast to keep pace with her friend. (Cô ấy chạy nhanh để theo kịp bạn mình.)

        • In this fast-changing industry, you need to constantly learn to keep pace. (Trong ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng này, bạn cần phải không ngừng học hỏi để theo kịp.)

      4. Những Collocations Với "KEEP" Thú Vị Khác

      4.1. Keep up with - Bắt kịp, theo kịp

      Tương tự như "keep pace", nhưng "keep up with" thường dùng để nói về việc theo kịp thông tin, tin tức hoặc sự phát triển.

      • Ví dụ:

        • It's hard to keep up with all the latest technology. (Thật khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới nhất.)

        • I read the news every morning to keep up with current events. (Tôi đọc tin tức mỗi sáng để theo kịp các sự kiện hiện tại.)

       

      4.2. Keep an eye on - Trông chừng, để mắt đến

      Cụm từ này có nghĩa là quan sát và chăm sóc cẩn thận một người hoặc một cái gì đó.

      • Ví dụ:

        • Can you please keep an eye on my bags while I go to the restroom? (Bạn có thể trông chừng túi xách của tôi trong lúc tôi đi vệ sinh không?)

        • The babysitter was asked to keep an eye on the children. (Người giữ trẻ được yêu cầu để mắt đến lũ trẻ.)

       

      4.3. Keep in mind - Ghi nhớ, lưu ý

      Dùng để nhắc nhở ai đó về một điều gì đó quan trọng cần phải nhớ.

      • Ví dụ:

        • Keep in mind that the deadline is next Friday. (Hãy ghi nhớ rằng hạn chót là thứ Sáu tuần sau.)

        • We need to keep in mind the needs of our customers. (Chúng ta cần lưu ý đến nhu cầu của khách hàng.)

       

      Kết luận

      Học các collocations với "Keep" là một bước tiến quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Bằng cách sử dụng các cụm từ này, bạn sẽ không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn truyền đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và chính xác nhất.

      Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập hiệu quả để nâng cao kỹ năng giao tiếp, hãy đến với PALA English Center tại Quận Tân Phú. Chúng tôi sẽ giúp bạn làm quen và sử dụng thành thạo các collocations, thành ngữ và từ vựng chuyên sâu để tự tin giao tiếp trong mọi hoàn cảnh.

      LIÊN HỆ PALA ENGLISH CENTER

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Địa chỉ: [Địa chỉ cụ thể của trung tâm PALA tại quận Tân Phú]

      • Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan