Các Collocations Đi Với “BREAK”: Chìa Khóa Để Giao Tiếp Tiếng Anh Tự Nhiên

Mục lục

      1. Collocations Thường Gặp Với "BREAK" trong Đời Sống Hàng Ngày

      1.1. Break a promise - Thất hứa

      Đây là một trong những cụm từ phổ biến nhất. Nó dùng để diễn tả hành động không giữ lời hứa.

      • Ví dụ:

        • I'm so disappointed in him. He broke a promise to take me to the movies. (Tôi rất thất vọng về anh ấy. Anh ấy đã thất hứa đưa tôi đi xem phim.)

        • Don't break your promise to your children. They will be very sad. (Đừng thất hứa với con cái bạn. Chúng sẽ rất buồn đấy.)

      1.2. Break a habit - Bỏ một thói quen

      Cụm từ này có nghĩa là từ bỏ một thói quen xấu, một điều mà bạn đã làm đi làm lại nhiều lần.

      • Ví dụ:

        • It’s very difficult to break a habit of smoking after so many years. (Thật khó để bỏ thói quen hút thuốc sau nhiều năm như vậy.)

        • He is trying to break his habit of procrastinating. (Anh ấy đang cố gắng bỏ thói quen trì hoãn.)

      1.3. Break the news - Báo tin xấu

      Khi bạn phải nói một tin tức không vui, không tốt lành cho ai đó, bạn sẽ dùng cụm từ này.

      • Ví dụ:

        • The doctor had to break the news to the family that their grandfather was very ill. (Bác sĩ phải báo tin xấu cho gia đình rằng ông của họ đang rất ốm.)

        • I didn't want to break the news to her that she didn't get the job. (Tôi không muốn báo tin xấu cho cô ấy rằng cô ấy đã không nhận được công việc.)

      1.4. Break S.O's heart - Làm ai đó tổn thương, đau lòng

      Cụm từ này không có nghĩa là "làm vỡ trái tim" theo đúng nghĩa đen, mà là làm ai đó cảm thấy vô cùng đau khổ, buồn bã về mặt tình cảm.

      • Ví dụ:

        • She was so sad when her boyfriend broke her heart by leaving her. (Cô ấy đã rất buồn khi bạn trai làm cô ấy đau lòng bằng cách rời đi.)

        • Don't be careless with people's feelings, you might break their heart. (Đừng hời hợt với cảm xúc của người khác, bạn có thể làm họ tổn thương đấy.)

      2. Collocations Với "BREAK" trong Thể Thao và Công Việc

      2.1. Break a record - Phá kỷ lục

      Cụm từ này được dùng khi ai đó đạt được thành tích vượt qua kỷ lục đã được thiết lập trước đó.

      • Ví dụ:

        • The athlete trained for years to finally break a record in the 100-meter dash. (Vận động viên đã tập luyện nhiều năm để cuối cùng phá kỷ lục chạy 100 mét.)

        • Our sales team is hoping to break a record for this quarter. (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang hy vọng sẽ phá kỷ lục trong quý này.)

      2.2. Break a sweat - Đổ mồ hôi

      "Break a sweat" có nghĩa là đổ mồ hôi do hoạt động thể chất. Nó thường được dùng trong các câu phủ định để diễn tả một việc gì đó rất dễ dàng.

      • Ví dụ:

        • I just went for a short walk, I didn't even break a sweat. (Tôi chỉ đi bộ một đoạn ngắn thôi, thậm chí còn không đổ mồ hôi nữa.)

        • He finished the marathon without breaking a sweat, he's a true professional. (Anh ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon mà không hề đổ mồ hôi, anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp thực thụ.)

      2.3. Break a bone - Gãy xương

      Đây là một cụm từ y học thông dụng, có nghĩa là làm gãy xương trên cơ thể.

      • Ví dụ:

        • He fell off his bike and broke a bone in his arm. (Anh ấy ngã xe đạp và bị gãy xương ở cánh tay.)

        • Be careful when you play sports so you don't break a bone. (Hãy cẩn thận khi chơi thể thao để không bị gãy xương.)

      3. Collocations Với "BREAK" trong Quy Tắc và Phép Tắc Xã Hội

      3.1. Break the rules - Lách luật, phạm luật

      Cụm từ này có nghĩa là làm điều gì đó trái với quy định, luật lệ đã được đặt ra.

      • Ví dụ:

        • If you break the rules, you will be punished. (Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn sẽ bị phạt.)

        • Some people try to find loopholes to break the rules without getting caught. (Một số người cố gắng tìm kẽ hở để lách luật mà không bị bắt.)

      4. Những Collocations Với "BREAK" Ít Phổ Biến Hơn Nhưng Vẫn Rất Hữu Dụng

      4.1. Break the silence - Phá vỡ sự im lặng

      Khi một cuộc trò chuyện trở nên im lặng và ngượng ngùng, ai đó bắt đầu nói để phá vỡ bầu không khí đó, ta sẽ dùng cụm từ này.

      • Ví dụ:

        • After a long, awkward pause, he finally spoke to break the silence. (Sau một khoảng lặng dài và ngượng ngùng, cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng để phá vỡ sự im lặng.)

       

      4.2. Break the ice - Phá tan bầu không khí ngại ngùng ban đầu

      Tương tự như "break the silence", nhưng "break the ice" thường được dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc một hoạt động để mọi người cảm thấy thoải mái, thân thiện với nhau hơn, đặc biệt trong một nhóm mới.

      • Ví dụ:

        • The team leader started a fun game to break the ice at the start of the meeting. (Trưởng nhóm bắt đầu một trò chơi vui vẻ để phá tan bầu không khí ngại ngùng lúc bắt đầu cuộc họp.)

       

      4.3. Break the bank - Tốn rất nhiều tiền

      Cụm từ này dùng để nói về việc chi tiêu một khoản tiền rất lớn, đến mức có thể "vỡ ngân sách". Nó thường được dùng trong các câu phủ định.

      • Ví dụ:

        • This new TV is great, but it didn't break the bank. (Chiếc TV mới này rất tuyệt, nhưng nó không quá đắt.)

        • We want a nice vacation, but we don't want to break the bank. (Chúng tôi muốn một kỳ nghỉ thật đẹp, nhưng không muốn tốn quá nhiều tiền.)

       

      4.4. Break a leg! - Chúc may mắn!

      Đây là một thành ngữ rất thú vị, thường được dùng để chúc ai đó may mắn, đặc biệt là trước một buổi biểu diễn, một cuộc thi hoặc một sự kiện quan trọng.

      • Ví dụ:

        • You have a big presentation today? Break a leg! (Hôm nay bạn có một bài thuyết trình quan trọng à? Chúc may mắn nhé!)

       

      Kết luận

      Việc học các collocations như với "Break" không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn. Thay vì chỉ nói “make a mistake” hay “be sad”, bạn có thể dùng “make a promise” hoặc “break S.O's heart” để diễn đạt cảm xúc một cách sâu sắc hơn.

      Tại PALA English Center ở Quận Tân Phú, chúng tôi tập trung vào việc dạy tiếng Anh giao tiếp thực tế, giúp học viên tự tin sử dụng các collocations và thành ngữ trong mọi tình huống. Hãy đến với chúng tôi để nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới!

      LIÊN HỆ PALA ENGLISH CENTER

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú

      • Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan