1. LEARN THE ROPES
Đây là một thành ngữ mang tính chất công việc hoặc học tập, ám chỉ quá trình làm quen với một môi trường hoặc nhiệm vụ mới.
-
Nghĩa: Học cách làm việc, nắm cách quy trình.
-
Chi tiết: Cụm từ này bắt nguồn từ thời kỳ đi biển, khi các thủy thủ mới phải học cách sử dụng và điều khiển các dây thừng (ropes) phức tạp trên thuyền buồm. Ngày nay, nó được dùng để chỉ việc làm quen với các quy tắc, thủ tục hoặc phương pháp cần thiết để hoàn thành tốt một công việc hoặc hoạt động mới.
-
Ví dụ:
-
E.g: It takes time to learn the ropes in a new job.
-
(Dịch): (Cần thời gian để học cách làm việc trong công việc mới.)
-
-
Mở rộng: Khi bạn nói I’m still learning the ropes, nghĩa là bạn vẫn đang trong giai đoạn tập sự, làm quen và cần được hướng dẫn thêm.

2. LOSE ONE'S TEMPER
Đây là một cụm động từ dùng để mô tả trạng thái mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc giận dữ.
-
Nghĩa: Mất bình tĩnh, nổi giận.
-
Chi tiết: Temper ở đây có nghĩa là tính khí hoặc tâm trạng. Khi ai đó loses their temper, họ không còn giữ được sự điềm tĩnh và có thể bắt đầu la hét, tức giận, hoặc có những hành động bộc phát. Đây là một trạng thái tiêu cực và thường xảy ra khi đối mặt với tin tức xấu, áp lực, hoặc sự thất vọng.
-
Ví dụ:
-
E.g: She lost her temper when she heard the bad news.
-
(Dịch): (Cô ấy mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.)
-
-
Mở rộng: Đối nghĩa với cụm này là keep one's temper (giữ bình tĩnh) hoặc control one's temper (kiểm soát cơn giận).

3. LEAVE A MARK
Thành ngữ này mang ý nghĩa trừu tượng, mô tả tác động sâu sắc, đáng nhớ mà một người hoặc một sự kiện để lại.
-
Nghĩa: Để lại dấu ấn.
-
Chi tiết: Mark ở đây không phải là vết bẩn hay dấu vết vật lý, mà là ảnh hưởng, ấn tượng lâu dài, hoặc sự thay đổi quan trọng mà một người/việc gì đó tạo ra trong tâm trí người khác, trong lịch sử, hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
-
Ví dụ:
-
E.g: Her speech left a mark.
-
(Dịch): (Bài phát biểu của cô ấy để lại dấu ấn.)
-
-
Mở rộng: Đây là một cụm từ tích cực, thường được dùng để ca ngợi những người có thành tích nổi bật, có cống hiến to lớn, hoặc những sự kiện mang tính bước ngoặt.

4. LET OFF STEAM
Đây là một thành ngữ hình tượng, liên quan đến hành động xả hơi, giải tỏa năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén.
-
Nghĩa: Xả stress, giải tỏa căng thẳng.
-
Chi tiết: Cụm từ này có nguồn gốc từ việc các nồi hơi (boilers) cần xả hơi (steam) thừa để tránh bị nổ. Trong đời sống, nó chỉ việc tham gia vào các hoạt động giúp giải phóng năng lượng, sự bực bội, hoặc căng thẳng tích tụ. Đó có thể là tập thể dục, chơi thể thao, hoặc đơn giản là trò chuyện.
-
Ví dụ:
-
E.g: He plays football on weekends to let off steam.
-
(Dịch): (Anh ấy chơi bóng đá vào cuối tuần để xả stress.)
-
-
Mở rộng: Đây là một cách nói rất tự nhiên khi muốn diễn đạt nhu cầu thư giãn, giải trí sau một thời gian làm việc vất vả.
.jpg)
5. LOSE FACE
Một thành ngữ phổ biến có nguồn gốc từ văn hóa phương Đông, dùng để chỉ việc mất đi sự tôn trọng, uy tín, hoặc danh dự trước mặt người khác.
-
Nghĩa: Mất thể diện, mất uy tín.
-
Chi tiết: Face ở đây tượng trưng cho danh dự, thể diện. Losing face xảy ra khi một người bị bẽ mặt, bị phát hiện nói dối, phạm sai lầm công khai, hoặc không giữ lời hứa, khiến người khác mất đi sự tin tưởng và tôn trọng.
-
Ví dụ:
-
E.g: He lied and lost face in front of his colleagues.
-
(Dịch): (Anh ấy nói dối và mất thể diện trước các đồng nghiệp.)
-
-
Mở rộng: Cụm từ này thường đi kèm với các hành động sai trái hoặc sự thất bại công khai. Ngược lại là save face (giữ thể diện).
.jpg)
6. LIVE IT UP
Đây là một cụm động từ thể hiện lối sống hưởng thụ, vui vẻ và không ngần ngại chi tiêu.
-
Nghĩa: Sống thoải mái, hưởng thụ, tận hưởng cuộc sống (thường là một cách xa hoa, tiệc tùng).
-
Chi tiết: Cụm từ này mô tả việc tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn, thường là bằng cách tham gia các hoạt động giải trí đắt tiền, đi du lịch, hoặc tiệc tùng. Nó ám chỉ sự chi tiêu hào phóng và lối sống không phải lo nghĩ về tiền bạc.
-
Ví dụ:
-
E.g: We decided to live it up in the city.
-
(Dịch): (Chúng tôi quyết định tận hưởng cuộc sống ở thành phố.)
-
-
Mở rộng: Thường được sử dụng khi ai đó đang có một khoảng thời gian rảnh rỗi hoặc sau khi đạt được thành công tài chính nhất định.
.jpg)
7. LEND A HAND
Đây là một cụm từ đơn giản và cực kỳ hữu ích, mang ý nghĩa giúp đỡ người khác.
-
Nghĩa: Giúp đỡ ai (theo nghĩa đen là "cho mượn một cánh tay").
-
Chi tiết: Hành động lending a hand là việc giúp đỡ một người nào đó đang gặp khó khăn, đặc biệt là trong các công việc chân tay, cần sự hỗ trợ vật lý, mặc dù nó cũng có thể dùng cho sự giúp đỡ về mặt tinh thần hoặc công việc. Đây là một cụm từ rất thân thiện và lịch sự.
-
Ví dụ:
-
E.g: Can you lend a hand with moving this table?
-
(Dịch): (Bạn có thể giúp tôi dọn cái bàn này không?)
-
-
Mở rộng: Nó thể hiện tinh thần sẵn sàng hỗ trợ, thường được dùng trong các tình huống cần sự hợp tác nhanh chóng và đơn giản.
.jpg)
8. LAY THE BLAME ON
Cụm từ này mô tả hành động đổ lỗi, quy trách nhiệm cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
-
Nghĩa: Đổ lỗi cho ai, quy trách nhiệm cho ai.
-
Chi tiết: Khi bạn lay the blame on ai đó, bạn tin rằng người đó chịu trách nhiệm hoặc gây ra vấn đề, và bạn công khai buộc tội họ. Đây là một hành động mang tính đối phó và thường dùng trong các tình huống xảy ra sai sót hoặc thất bại.
-
Ví dụ:
-
E.g: Don't lay the blame on me for your mistakes.
-
(Dịch): (Đừng đổ lỗi cho tôi về những sai lầm của bạn.)
-
-
Mở rộng: Cụm từ này nhấn mạnh việc gán trách nhiệm cá nhân cho lỗi lầm, thay vì chấp nhận trách nhiệm chung.
.jpg)
9. LAY LOW
Đây là một cụm động từ dùng để chỉ hành động cố tình tránh xa sự chú ý của công chúng hoặc người khác, thường là để tránh rắc rối.
-
Nghĩa: Ẩn mình, trốn tránh, giữ kín (tránh sự chú ý).
-
Chi tiết: Cụm từ này có nghĩa là giữ im lặng, không xuất hiện công khai hoặc không để người khác biết mình đang ở đâu hay đang làm gì. Nó thường được sử dụng khi một người vừa gặp phải scandal, thất bại, hoặc muốn tránh bị ai đó tìm kiếm.
-
Ví dụ:
-
E.g: After the major budget cuts, the department head decided to lay low for a few weeks.
-
(Dịch): (Sau các đợt cắt giảm ngân sách lớn, trưởng phòng quyết định ẩn mình vài tuần.)
-
-
Mở rộng: To lay low mang ý nghĩa tạm thời rút lui, chờ đợi cho đến khi tình hình ổn định trở lại hoặc sự chú ý lắng xuống.
.jpg)
🚀 Kết Luận
Việc làm phong phú vốn từ vựng bằng các collocations và thành ngữ như trên là bước đi quan trọng để đạt đến trình độ thông thạo tiếng Anh tự nhiên. Các cụm từ bắt đầu bằng 'L' này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn làm cho giao tiếp của bạn trở nên sắc sảo và ấn tượng hơn.
💪 Thử thách dành cho bạn:
Hãy chọn một trong 9 cụm từ trên (Learn the ropes, Lose one's temper, Leave a mark, Let off steam, Lose face, Live it up, Lend a hand, Lay the blame on) và viết một câu ví dụ khác với câu đã có, áp dụng vào tình huống thực tế của bạn!