1. ON THE TABLE: Đang được thảo luận, xem xét
💡 Ý nghĩa chi tiết
Thành ngữ "on the table" có nghĩa là một vấn đề, đề xuất, hoặc ý tưởng đang được đưa ra để thảo luận, xem xét hoặc đàm phán. Nó ám chỉ rằng chủ đề đó hiện đang là trọng tâm của sự chú ý và chưa đi đến quyết định cuối cùng.
📜 Bối cảnh sử dụng
Thành ngữ này thường được dùng trong môi trường công việc, các cuộc họp, hoặc bất kỳ bối cảnh nào liên quan đến việc ra quyết định. Nó là cách nói chuyên nghiệp để chỉ ra rằng một vấn đề vẫn còn mở.
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: The proposal is still on the table.
-
(Dịch): (Đề xuất vẫn đang được xem xét.)
Trong ví dụ này, việc nói "on the table" có nghĩa là ban lãnh đạo hoặc đội nhóm chưa loại bỏ đề xuất này. Nó vẫn là một lựa chọn tiềm năng và cần thêm thời gian để cân nhắc. Nếu một đề xuất bị loại bỏ, người ta thường dùng cụm "off the table".
✨ Mở rộng
-
Cấu trúc hay dùng: To put something on the table (đưa ra một đề xuất), Something is on the table (cái gì đó đang được xem xét).

2. ON THIN ICE: Trong tình thế nguy hiểm, rủi ro
💡 Ý nghĩa chi tiết
Cụm từ "on thin ice" theo nghĩa đen là đang bước đi trên một lớp băng mỏng có thể vỡ bất cứ lúc nào, ngụ ý rằng bạn đang ở trong một tình huống nguy hiểm, rủi ro, hoặc đang làm điều gì đó có thể gây ra hậu quả xấu hoặc sự trừng phạt.
📜 Bối cảnh sử dụng
Nó thường được sử dụng khi một người đã phạm sai lầm, vi phạm quy tắc, hoặc đang hành xử một cách thiếu thận trọng. Hậu quả của việc này có thể là mất việc, bị kỷ luật, hoặc làm tổn hại mối quan hệ.
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: You're on thin ice with your boss.
-
(Dịch): (Bạn đang trong tình thế nguy hiểm với sếp đấy.)
Điều này cho thấy người đó có thể đã làm sếp tức giận, thất vọng, hoặc đã mắc nhiều lỗi gần đây, và chỉ cần một sai lầm nhỏ nữa thôi là có thể bị sa thải hoặc gặp rắc rối nghiêm trọng.
✨ Mở rộng
-
Tình huống tương đương: Đi trên dây (walking a tightrope).
-
Cảnh báo: Đây là một lời cảnh báo nghiêm túc về hành vi.
.jpg)
3. ON ONE'S TOES: Luôn cảnh giác, tập trung
💡 Ý nghĩa chi tiết
Thành ngữ "on one's toes" có nghĩa là bạn luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ, tập trung, sẵn sàng phản ứng nhanh chóng với bất kỳ điều gì xảy ra. Nó gợi lên hình ảnh một vũ công đứng bằng mũi chân, luôn sẵn sàng di chuyển.
📜 Bối cảnh sử dụng
Thành ngữ này mô tả một người phải duy trì sự chú ý liên tục do tính chất công việc hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự năng động và chuyên nghiệp.
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: The new job keeps me on my toes.
-
(Dịch): (Công việc mới khiến tôi luôn phải cảnh giác và tập trung.)
Công việc mới đòi hỏi người này phải học hỏi nhanh, xử lý tình huống bất ngờ và không được lơ là, do đó luôn phải duy trì sự tập trung tối đa.

4. ON CLOUD NINE: Cực kỳ hạnh phúc
💡 Ý nghĩa chi tiết
"On cloud nine" là một cách diễn đạt tuyệt vời để miêu tả cảm giác cực kỳ hạnh phúc, vui sướng tột độ hoặc ngây ngất. "Mây thứ chín" (Cloud Nine) được cho là xuất phát từ một hệ thống phân loại mây cũ, nơi mây thứ chín là mây cao nhất, biểu trưng cho sự thăng hoa.
📜 Bối cảnh sử dụng
Sử dụng khi một người vừa đạt được thành tựu lớn, nhận được tin tức tốt, hoặc đang trải qua một sự kiện trọng đại trong đời (kết hôn, trúng số, vv.).
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: She was on cloud nine after getting the job.
-
(Dịch): (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc sau khi nhận được công việc.)
Việc nhận được công việc mang lại niềm vui lớn đến mức cô ấy cảm thấy mình như đang ở trên thiên đường, hoàn toàn vui vẻ và mãn nguyện.
✨ Từ đồng nghĩa
-
Over the moon (rất vui).
-
In seventh heaven (tận hưởng niềm hạnh phúc lớn).

5. ON THE GO: Luôn bận rộn, di chuyển liên tục
💡 Ý nghĩa chi tiết
Khi một người "on the go", họ đang luôn bận rộn, di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác, hoặc không có thời gian rảnh rỗi. Họ đang tích cực làm việc hoặc giải quyết nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
📜 Bối cảnh sử dụng
Thành ngữ này mô tả lối sống năng động, bận rộn của người hiện đại, đặc biệt là những người có nhiều trách nhiệm (công việc, gia đình).
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: She's been on the go all day.
-
(Dịch): (Cô ấy bận rộn suốt cả ngày.)
Ví dụ cho thấy người phụ nữ này không có thời gian nghỉ ngơi, cô ấy liên tục làm việc nhà, chăm sóc con cái, và giải quyết các vấn đề khác.

6. ON THE ROPES: Gần như thua, gặp khó khăn
💡 Ý nghĩa chi tiết
"On the ropes" là một thành ngữ có nguồn gốc từ môn boxing (quyền anh). Khi một võ sĩ bị đối thủ dồn vào góc võ đài và dựa vào dây thừng (ropes), anh ta đang ở trong tình thế gần như thua cuộc, gặp khó khăn và sắp bị hạ gục.
📜 Bối cảnh sử dụng
Trong đời sống, nó được dùng để miêu tả một công ty, một đội thể thao, hoặc một cá nhân đang phải đối mặt với thất bại, khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, hoặc một tình huống bất lợi mà họ khó có thể vượt qua.
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: The team was on the ropes in the first half.
-
(Dịch): (Đội bóng gần như thua trong hiệp 1.)
Điều này có nghĩa là đội bóng đã bị đối thủ áp đảo hoàn toàn trong hiệp đầu và tưởng chừng như sẽ thất bại, nhưng có thể họ đã vực dậy ở hiệp sau.

7. ON THE SAME PAGE: Cùng quan điểm
💡 Ý nghĩa chi tiết
Thành ngữ "on the same page" mang ý nghĩa rằng những người đang thảo luận hoặc làm việc cùng nhau có cùng quan điểm, hiểu biết và mục tiêu chung về một vấn đề cụ thể. Mọi người đều đồng lòng và không có bất kỳ sự hiểu lầm nào.
📜 Bối cảnh sử dụng
Thành ngữ này rất quan trọng trong công việc nhóm, các dự án, và các mối quan hệ để đảm bảo rằng mọi người đang hợp tác hiệu quả, tránh sai sót do bất đồng ý kiến hoặc thiếu thông tin.
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: Let's make sure we're on the same page.
-
(Dịch): (Hãy đảm bảo là chúng ta cùng quan điểm.)
Đây là một lời đề nghị kiểm tra lại sự đồng thuận trước khi bắt đầu hành động, nhằm chắc chắn rằng mọi thành viên trong nhóm đều hiểu rõ kế hoạch và mục tiêu.

8. ON THE HOUSE: Miễn phí (Quán tặng)
💡 Ý nghĩa chi tiết
Khi một món đồ uống, bữa ăn hoặc dịch vụ được gọi là "on the house", điều đó có nghĩa là nó được cửa hàng, nhà hàng, hoặc tổ chức đó tặng miễn phí cho khách hàng, không cần phải trả tiền.
📜 Bối cảnh sử dụng
Thường được dùng trong các cơ sở dịch vụ ăn uống (quán bar, nhà hàng) để chiêu đãi khách hàng nhân dịp đặc biệt, để xin lỗi vì sự cố, hoặc như một cử chỉ lịch sự.
💬 Ví dụ và phân tích
-
E.g: Drinks are on the house tonight.
-
(Dịch): (Đồ uống tối nay là miễn phí.)
Điều này có nghĩa là khách hàng sẽ không phải trả tiền cho đồ uống, vì quán sẽ chịu chi phí.
.jpg)
📚 Kết Luận
Việc thành thạo các thành ngữ tiếng Anh không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa giao tiếp trôi chảy, tự nhiên hơn. 9 thành ngữ bắt đầu bằng "ON" như "on the table," "on thin ice," hay "on cloud nine" là những viên gạch nền tảng giúp bạn xây dựng khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tinh tế và chuyên nghiệp.
Hãy dành thời gian luyện tập đặt câu với mỗi thành ngữ này ngay hôm nay. Đừng ngại ngần sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc.
🔥 Bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp và vốn từ vựng học thuật?
Đăng ký ngay khóa học tại Practice As Learning Academy để được hướng dẫn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và nhận lộ trình học cá nhân hóa.
📞 Liên hệ ngay qua số điện thoại 079.203.0933 hoặc truy cập www.pala.edu.vn để biết thêm thông tin chi tiết!