8 Cách Gọi Tên Các Kiểu Mưa Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất

Mục lục

      ☔ 8 Kiểu Mưa Trong Tiếng Anh và Cách Dùng

      1. Drizzle

      • Phiên âm: /'drɪzl/

      • Ý nghĩa: Mưa phùn, mưa bụi. Là loại mưa rất nhẹ, hạt mưa rất nhỏ và mịn, thường chỉ làm ướt bề mặt chứ không gây ngập úng.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: A light drizzle feels nice. (Một cơn mưa phùn nhẹ khiến mình cảm thấy dễ chịu.)

      2. Sprinkle

      • Phiên âm: /'sprɪŋkl/

      • Ý nghĩa: Mưa lất phất. Cơn mưa nhẹ, chỉ rơi rải rác. Thường dùng khi mưa còn nhẹ hơn cả drizzle hoặc chỉ bắt đầu rơi.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: It's just a sprinkle. (Chỉ mưa lất phất thôi mà.)

      3. Shower

      • Phiên âm: /'ʃaʊər/

      • Ý nghĩa: Mưa rào, đến nhanh đi nhanh. Là cơn mưa ngắn, có thể nặng hạt nhưng thường không kéo dài.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: We got caught in a shower. (Tụi mình bị dính cơn mưa rào rồi.)

      4. Downpour

      • Phiên âm: /'daʊnpɔː(r)/

      • Ý nghĩa: Mưa lớn nhưng chỉ trong thời gian ngắn. Đây là một trận mưa rất nặng hạt, nước đổ xuống như trút, diễn ra đột ngột và mạnh mẽ.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: That downpour ruined my hair! (Cơn mưa như trút nước làm rối tóc tôi rồi!)

      5. Pouring

      • Phiên âm: /'pɔːrɪŋ/

      • Ý nghĩa: Mưa xối xả, mưa như trút nước. Đây là cách dùng tính từ (hoặc dạng hiện tại phân từ) để miêu tả một cơn mưa rất to, mạnh và liên tục.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: It's pouring outside! (Trời đang mưa xối xả ngoài kia kìa!)

      6. Thunderstorm

      • Phiên âm: /'θʌndəstɔːm/

      • Ý nghĩa: Mưa kèm sấm chớp. Đây là một cơn bão nhỏ, có mưa to, sấm sét và thường có gió mạnh.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: The thunderstorm scared my dog. (Cơn bão sấm làm chó của tôi sợ hãi.)

      7. Hail

      • Phiên âm: /heɪl/

      • Ý nghĩa: Mưa đá. Là dạng mưa rơi xuống dưới dạng các viên băng nhỏ hoặc lớn. Đây là hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: Hail is hitting the roof! (Mưa đá đang đập vào mái nhà!)

      8. Sleet

      • Phiên âm: /sliːt/

      • Ý nghĩa: Mưa tuyết ướt/Mưa đá nhỏ (tùy khu vực). Ở Anh, nó thường được hiểu là hỗn hợp giữa mưa và tuyết (mưa tuyết ướt). Ở Mỹ, nó thường chỉ những hạt băng nhỏ, trong suốt, hình thành khi mưa đóng băng trước khi chạm đất.

        Chú thích: Dựa theo hình ảnh cung cấp, ngữ cảnh của SleetMưa tuyết (có vẻ là hỗn hợp mưa và tuyết).

      • Ví dụ minh họa:

        E.g: It's sleeting — how weird! (Trời đang mưa tuyết ướt, lạ ghê!)

      📢 Kết Luận 

      Hy vọng với 8 từ vựng tiếng Anh về các kiểu mưa trên, bạn đã có thể tự tin miêu tả thời tiết một cách chính xác và sinh động hơn! Việc học từ vựng qua hình ảnh và ví dụ thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

      Bạn muốn áp dụng ngay những từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày?

      Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại Practice As Learning Academy (PALA) để luyện tập cùng giáo viên và làm chủ vốn từ vựng của mình!

      • Liên hệ: 079.203.0933

      • Truy cập website: www.pala.edu.vn

      • Tìm hiểu thêm: Pala English Center

      Bài viết liên quan