1. BETRAY /bɪˈtreɪ/ - Phản bội, phụ bạc
Đây là động từ phổ biến và trực tiếp nhất để nói về sự phản bội.
-
Ví dụ: He betrayed his friend's trust. (Anh ấy đã phản bội lòng tin của bạn mình.)

2. TREACHERY /ˈtretʃəri/ - Sự phản bội, bội bạc
Đây là danh từ chỉ hành động phản bội, thường mang tính nghiêm trọng và có chủ ý.
-
Ví dụ: It was an act of pure treachery. (Đó là một hành động phản bội trắng trợn.)

3. PERFIDY /ˈpɜːfədi/ - Sự phản bội, bội bạc
Cũng là một danh từ, nhưng "perfidy" thường được dùng trong bối cảnh văn học hoặc trang trọng hơn để nhấn mạnh sự bất trung, thiếu trung thành một cách nghiêm trọng.
-
Ví dụ: His perfidy shocked everyone. (Sự bội bạc của anh ấy đã làm mọi người sốc.)

4. STAB IN THE BACK - "Đâm sau lưng"
Đây là một idiom (thành ngữ) rất thông dụng, miêu tả hành động phản bội một cách bí mật, lén lút, gây tổn thương lớn.
-
Ví dụ: My colleague stabbed me in the back. (Đồng nghiệp của tôi đã "đâm sau lưng" tôi.)

5. SELL OUT - "Bán đứng"
Đây là một phrasal verb (cụm động từ) mang nghĩa phản bội vì lợi ích cá nhân, đặc biệt là tiền bạc.
-
Ví dụ: He sold out his team for money. (Anh ấy đã "bán đứng" đội của mình vì tiền.)

6. DOUBLE-CROSS - Hai mặt, lật lọng
Thường dùng như một động từ, "double-cross" chỉ hành động phản bội một người hoặc một nhóm mà bạn đã có thỏa thuận hoặc liên minh với họ.
-
Ví dụ: The spy double-crossed his partner. (Điệp viên đó đã lật lọng đối tác của mình.)

7. DECEIVE /dɪˈsiːv/ - Lừa dối, lừa đảo
Mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa với "phản bội", "deceive" lại là một phần quan trọng của hành động này, vì nó liên quan đến việc đánh lừa, che giấu sự thật để đạt được mục đích.
-
Ví dụ: She deceived him about her past. (Cô ấy đã lừa dối anh ấy về quá khứ của mình.)

Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã bỏ túi thêm những từ vựng và thành ngữ thú vị để diễn đạt chủ đề "phản bội" một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Từ "betray" trực diện đến "stab in the back" đầy hình ảnh, mỗi cách diễn đạt đều mang một sắc thái riêng. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách dùng ngôn ngữ của người bản xứ.
Bạn muốn học tiếng Anh giao tiếp chuẩn, từ vựng phong phú và tự tin hơn trong mọi tình huống?
Hãy ghé thăm PALA English Center tại quận Tân Phú ngay hôm nay để nhận được lộ trình học phù hợp nhất. Với phương pháp học "Practice As Learning" độc quyền, PALA sẽ giúp bạn phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh và đạt được mục tiêu của mình.
Đăng ký tư vấn miễn phí ngay tại đây
Số điện thoại 079.203.0933
Website: www.pala.edu.vn
Fanpage: Pala English Center
PALA English Center - Nơi tiếng Anh trở thành thói quen.