1. Get the ball rolling
Nghĩa: Bắt đầu một công việc hoặc dự án.
👉 We need to get the ball rolling on this project before the deadline.
(Chúng ta cần bắt tay vào dự án này trước hạn chót.)
Ứng dụng: Dùng khi muốn khích lệ đồng nghiệp bắt đầu ngay công việc thay vì trì hoãn.

2. Lazybone
Nghĩa: Người lười biếng, không muốn làm việc.
👉 Don’t be such a lazybone, we have a lot to finish today.
(Đừng lười nữa, hôm nay còn nhiều việc phải làm.)
Ứng dụng: Thành ngữ mang tính đùa vui, thường dùng khi trêu đồng nghiệp hoặc bạn bè.

3. Sweat blood
Nghĩa: Làm việc cực kỳ chăm chỉ, nỗ lực hết sức.
👉 She sweated blood to complete the report on time.
(Cô ấy đã làm việc vô cùng vất vả để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
Ứng dụng: Miêu tả sự cố gắng lớn lao để đạt được mục tiêu.

4. To be snowed under
Nghĩa: Bận ngập đầu với công việc.
👉 I’m snowed under with assignments this week.
(Tuần này tôi ngập đầu trong đống bài tập.)
Ứng dụng: Cách tự nhiên để diễn tả sự quá tải công việc.

5. To make ends meet
Nghĩa: Kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống.
👉 After losing his job, he struggled to make ends meet.
(Sau khi mất việc, anh ấy chật vật xoay sở để sống qua ngày.)
Ứng dụng: Hay dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân, khi nói về sự khó khăn trong chi tiêu.

6. Get the sack
Nghĩa: Bị sa thải, mất việc.
👉 He got the sack for being late too often.
(Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm trễ quá nhiều lần.)
Ứng dụng: Cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn “be fired” nhưng vẫn giữ ý nghĩa tương tự.

7. Call it a day
Nghĩa: Ngừng làm việc, kết thúc một ngày làm việc.
👉 It’s already 9 p.m., let’s call it a day.
(Đã 9 giờ tối rồi, chúng ta nghỉ thôi.)
Ứng dụng: Rất phổ biến trong môi trường làm việc khi muốn kết thúc một buổi làm.

8. By the book
Nghĩa: Làm việc đúng theo quy định, quy tắc.
👉 The accountant does everything by the book.
(Kế toán viên làm mọi việc theo đúng quy định.)
Ứng dụng: Dùng khi nói về sự chính xác, tuân thủ quy trình công việc.

9. In the same boat
Nghĩa: Cùng chung hoàn cảnh, khó khăn.
👉 All employees are in the same boat during the company’s restructuring.
(Tất cả nhân viên đều trong hoàn cảnh giống nhau khi công ty tái cơ cấu.)
Ứng dụng: Dùng để thể hiện sự đồng cảm trong tình huống khó khăn.

10. Climb the corporate ladder
Nghĩa: Thăng tiến trong công việc, leo lên các vị trí cao hơn.
👉 She is determined to climb the corporate ladder in her company.
(Cô ấy quyết tâm thăng tiến trong công ty.)
Ứng dụng: Thành ngữ gắn liền với sự phát triển sự nghiệp.

Lợi ích khi học idioms tiếng Anh về công việc
-
Giao tiếp tự nhiên hơn: Không bị gượng gạo khi nói chuyện với người bản xứ.
-
Tạo ấn tượng chuyên nghiệp: Thể hiện bạn có vốn tiếng Anh phong phú.
-
Hỗ trợ thi IELTS/TOEIC: Idioms thường được dùng trong Speaking và Writing để tăng điểm từ vựng.
-
Ứng dụng ngay trong công việc: Dùng trong email, thuyết trình hay hội thoại hằng ngày.
Kết luận
Idioms về công việc không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, mà còn làm cho tiếng Anh trở nên thú vị hơn. Hãy thử áp dụng những idioms trên vào thực tế để thấy sự khác biệt trong cách bạn nói và viết.
👉 Nếu bạn muốn học idioms, từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả, hãy tham gia ngay khóa học tại Trung tâm Anh văn PALA. Đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp cùng phương pháp học dễ nhớ sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, thi cử và công việc.
Đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình học phù hợp cho bạn!