10 Idioms Bắt Đầu Bằng HAVE Cực Hay | PALA English Center

Mục lục

      1. Have A Gut Feeling

      Ý nghĩa

      Thành ngữ "Have a gut feeling" có nghĩa là Có linh cảm mạnh mẽ, hay còn gọi là trực giác mách bảo. Đây là một cảm giác hay niềm tin không dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng rõ ràng, mà xuất phát từ bên trong, từ trực giác của một người.

      Giải thích chi tiết

      Cụm từ "gut" trong tiếng Anh có nghĩa là ruột, nội tạng, nhưng trong thành ngữ này, nó ám chỉ một cảm giác sâu sắc, bản năng. Khi bạn "have a gut feeling," bạn tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu, mặc dù bạn không thể giải thích tại sao. Nó thường là một cảm giác mạnh mẽ, khó bỏ qua. Trực giác này đôi khi được xem là sự tổng hợp kinh nghiệm và kiến thức tiềm ẩn của bộ não.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Bạn có thể dùng thành ngữ này trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, các mối quan hệ cá nhân đến những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

      Ví dụ:

      I have a gut feeling that she's right. (Tôi có linh cảm mạnh mẽ là cô ấy đúng.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "I didn't trust the salesman. I just had a gut feeling that he wasn't being honest about the car's history." (Tôi không tin người bán hàng. Tôi chỉ có linh cảm rằng anh ta không trung thực về lịch sử chiếc xe.)

      • "She decided not to take the job offer, even though the salary was high. She said she had a strong gut feeling it wasn't the right move for her career." (Cô ấy quyết định không nhận lời đề nghị công việc, mặc dù lương cao. Cô ấy nói rằng cô ấy có linh cảm mạnh mẽ rằng đó không phải là bước đi đúng đắn cho sự nghiệp của mình.)


      2. Have A Thin Skin

      Ý nghĩa

      "Have a thin skin" có nghĩa là Dễ bị tổn thương, nhạy cảm với lời chỉ trích. Thành ngữ này dùng để mô tả một người dễ buồn, dễ nổi giận hoặc bị xúc phạm bởi những lời nhận xét, phê bình, dù là nhỏ nhặt hay mang tính xây dựng.

      Giải thích chi tiết

      "Thin skin" (da mỏng) là hình ảnh đối lập với "thick skin" (da dày), ám chỉ khả năng chịu đựng kém. Người "có da mỏng" là người thiếu khả năng chịu đựng những lời phê bình hay trêu chọc một cách bình tĩnh. Họ thường coi mọi lời nói là tấn công cá nhân và dễ dàng phản ứng thái quá.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo người khác về tính cách nhạy cảm của một ai đó hoặc để giải thích lý do tại sao một người lại buồn bã sau khi bị phê bình.

      Ví dụ:

      Don't criticize him; he has a thin skin. (Đừng chỉ trích anh ấy; anh ấy rất nhạy cảm.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "The manager needs to learn to take constructive criticism. He really has a thin skin when it comes to feedback." (Người quản lý cần học cách tiếp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng. Anh ấy thực sự rất dễ bị tổn thương khi bị phản hồi.)

      • "You have to be careful what you say to Sarah. She has such a thin skin." (Bạn phải cẩn thận với những gì bạn nói với Sarah. Cô ấy rất dễ bị xúc phạm.)


      3. Have A Ball

      Ý nghĩa

      "Have a ball" có nghĩa là Có khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng; tiệc tùng, vui chơi hết mình. Đây là một cách nói thông tục để diễn tả việc trải qua một khoảng thời gian cực kỳ thú vị và hạnh phúc.

      Giải thích chi tiết

      "Ball" trong thành ngữ này không chỉ là quả bóng mà còn có nghĩa là một buổi vũ hội hoặc dạ tiệc lớn, nơi mọi người thường vui chơi và nhảy múa. Do đó, "have a ball" đã phát triển thành ý nghĩa tận hưởng một cách trọn vẹn. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vui vẻ, hào hứng.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi kể lại một sự kiện hoặc một hoạt động xã hội.

      Ví dụ:

      We had a ball at the concert last night. (Chúng tôi đã có một buổi tối cực kỳ vui vẻ tại buổi hòa nhạc tối qua.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "The kids had a ball at the amusement park, riding all the roller coasters." (Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên giải trí, đi tất cả các tàu lượn siêu tốc.)

      • "Don't worry about me. I'm going to the party, and I intend to have a ball!" (Đừng lo lắng về tôi. Tôi sẽ đi dự tiệc, và tôi dự định sẽ vui chơi hết mình!)


      4. Have A Heart Of Gold

      Ý nghĩa

      "Have a heart of gold" có nghĩa là Người tử tế, có tấm lòng nhân hậu. Thành ngữ này dùng để ca ngợi một người cực kỳ tốt bụng, hào phóng và có lòng vị tha.

      Giải thích chi tiết

      Vàng ("gold") là một kim loại quý hiếm và có giá trị cao. Khi dùng để mô tả trái tim của một người, nó hàm ý rằng phẩm chất bên trong, lòng tốt của họ cũng vô giá và đáng trân trọng như vàng. Người "have a heart of gold" luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác mà không cần đền đáp.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Thành ngữ này là một cách tuyệt vời để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với lòng tốt của ai đó.

      Ví dụ:

      She is kind and has a heart of gold. (Cô ấy tử tế và có một tấm lòng nhân hậu.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "My grandmother may seem strict, but deep down, she has a heart of gold and would do anything for her family." (Bà tôi có vẻ nghiêm khắc, nhưng sâu thẳm bên trong, bà có một tấm lòng nhân hậu và sẽ làm bất cứ điều gì cho gia đình mình.)

      • "He secretly donates a lot of money to charity. He truly has a heart of gold." (Anh ấy bí mật quyên góp rất nhiều tiền cho tổ chức từ thiện. Anh ấy thực sự có một tấm lòng vàng.)


      5. Have An Ear For Sth

      Ý nghĩa

      "Have an ear for sth" có nghĩa là Có năng khiếu/khả năng nghe và phân biệt tốt một loại âm thanh, ngôn ngữ, hoặc thể loại âm nhạc nào đó.

      Giải thích chi tiết

      Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là có khả năng nghe bình thường, mà là có khả năng đặc biệt để nhận biết, hiểu và tái tạo các sắc thái tinh tế của âm thanh. Nó thường được dùng để chỉ năng khiếu trong âm nhạc (nhận biết cao độ, nhịp điệu) hoặc ngôn ngữ (phát âm chuẩn, bắt chước giọng điệu).

      Ứng dụng và Ví dụ

      Sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn khen ngợi khả năng cảm thụ âm thanh hoặc học ngôn ngữ của ai đó.

      Ví dụ:

      She has an ear for foreign languages. (Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ nước ngoài.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "The music producer immediately knew what was wrong with the track. He definitely has an ear for sound quality." (Nhà sản xuất âm nhạc ngay lập tức biết vấn đề với bản nhạc. Anh ấy chắc chắn có một đôi tai thẩm âm tốt về chất lượng âm thanh.)

      • "It only took him a week to master the accent. He has an ear for accents." (Anh ấy chỉ mất một tuần để thành thạo giọng đó. Anh ấy có năng khiếu bắt chước giọng điệu.)


      6. Have The Upper Hand

      Ý nghĩa

      "Have the upper hand" có nghĩa là Chiếm ưu thế, kiểm soát tình hình; ở vị trí có lợi hơn so với đối thủ.

      Giải thích chi tiết

      Cụm từ này xuất phát từ các trò chơi đối kháng hoặc thể thao, nơi việc có vị trí cao hơn hoặc thuận lợi hơn (upper hand) mang lại lợi thế chiến thuật. Trong bối cảnh chung, nó mô tả tình huống một bên kiểm soát được diễn biến, có nhiều quyền lực hơn hoặc đang dẫn trước trong một cuộc tranh luận, đàm phán, hay trận đấu.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh, chính trị, kinh doanh hoặc thể thao.

      Ví dụ:

      Our team finally has the upper hand. (Đội chúng tôi cuối cùng đã chiếm ưu thế.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "During the negotiation, the company that offered the better price immediately had the upper hand." (Trong cuộc đàm phán, công ty nào đưa ra mức giá tốt hơn ngay lập tức chiếm ưu thế.)

      • "After revealing the secret document, the politician suddenly had the upper hand in the debate." (Sau khi tiết lộ tài liệu bí mật, vị chính trị gia đột nhiên chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận.)


      7. Have Cold Feet

      Ý nghĩa

      "Have cold feet" có nghĩa là Cảm thấy lo lắng, muốn rút lui; đột nhiên mất can đảm hoặc trở nên sợ hãi khi phải thực hiện một hành động quan trọng đã được lên kế hoạch (thường là kết hôn hoặc một quyết định lớn).

      Giải thích chi tiết

      Nguồn gốc của thành ngữ này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến việc lính tráng trở nên quá lạnh (cold feet) nên không thể ra trận. Ý nghĩa hiện đại của nó là sự lo lắng, sợ hãi khiến người ta muốn từ bỏ một việc gì đó vào phút cuối. Nó khác với sự lo lắng bình thường; nó là sự lo lắng đến mức muốn rút lui.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Thường được dùng để nói về sự lo lắng trước một sự kiện lớn hoặc một quyết định mang tính cam kết.

      Ví dụ:

      He had cold feet before the speech. (Anh ấy lo lắng trước bài phát biểu.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "The couple was supposed to get married next month, but the groom suddenly got cold feet and called off the wedding." (Cặp đôi dự định kết hôn vào tháng tới, nhưng chú rể đột nhiên sợ hãi và hủy hôn lễ.)

      • "I nearly had cold feet before the bungee jump, but my friends convinced me to go through with it." (Tôi suýt nữa thì muốn bỏ cuộc trước cú nhảy bungee, nhưng bạn bè tôi đã thuyết phục tôi thực hiện.)


      8. Have The Jitters

      Ý nghĩa

      "Have the jitters" có nghĩa là Cảm thấy lo lắng, bồn chồn; cảm thấy căng thẳng, kích động hoặc hồi hộp về một điều gì đó sắp xảy ra.

      Giải thích chi tiết

      "Jitters" là một từ lóng để chỉ cảm giác lo lắng thần kinh, thường đi kèm với các biểu hiện thể chất như run rẩy nhẹ, bồn chồn không yên. Cụm từ này thường dùng để miêu tả trạng thái hồi hộp trước một sự kiện quan trọng, một cuộc hẹn, hoặc một buổi trình diễn.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Thành ngữ này được dùng để diễn tả cảm giác hồi hộp, căng thẳng trước một sự kiện sắp diễn ra.

      Ví dụ:

      I always have the jitters on Monday. (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn vào thứ Hai.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "The actress had the jitters right before she stepped onto the stage for the opening night." (Nữ diễn viên cảm thấy bồn chồn ngay trước khi cô ấy bước lên sân khấu vào đêm khai mạc.)

      • "Drinking too much coffee gives me the jitters." (Uống quá nhiều cà phê khiến tôi cảm thấy bồn chồn.)


      9. Have Bigger Fish To Fry

      Ý nghĩa

      "Have bigger fish to fry" có nghĩa là Có những việc quan trọng hơn cần làm; có những ưu tiên lớn hơn hoặc công việc cấp bách hơn phải giải quyết.

      Giải thích chi tiết

      Thành ngữ này là một cách nói thông tục để từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị, ngụ ý rằng người đó đang bận rộn với một nhiệm vụ quan trọng hoặc cấp thiết hơn. Hình ảnh "cá lớn hơn" ("bigger fish") đại diện cho những công việc có tầm quan trọng cao hơn.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Cụm từ này là cách lịch sự (hoặc đôi khi hơi thẳng thừng) để nói rằng một vấn đề nào đó không phải là ưu tiên hàng đầu của bạn.

      Ví dụ:

      I'm busy. I have bigger fish to fry. (Tôi bận rồi. Tôi có việc quan trọng hơn để làm.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "Don't bother the CEO with minor details; he has bigger fish to fry like securing the new contract." (Đừng làm phiền Giám đốc điều hành với những chi tiết nhỏ nhặt; ông ấy có những việc quan trọng hơn phải làm, chẳng hạn như bảo đảm hợp đồng mới.)

      • "Can we postpone discussing the office decorations? I think the project deadline is bigger fish to fry right now." (Chúng ta có thể hoãn thảo luận về việc trang trí văn phòng không? Tôi nghĩ thời hạn dự án là việc quan trọng hơn cần làm ngay lúc này.)


      10. Have A Short Fuse

      Ý nghĩa

      "Have a short fuse" có nghĩa là Dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh; nhanh chóng trở nên giận dữ.

      Giải thích chi tiết

      Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh kíp nổ (fuse) của thuốc nổ hoặc pháo hoa. Nếu kíp nổ ngắn (short fuse), vật thể sẽ nổ rất nhanh sau khi được châm lửa. Tương tự, một người "có kíp nổ ngắn" là người dễ nổi giận ngay lập tức, không cần nhiều sự kích động.

      Ứng dụng và Ví dụ

      Thành ngữ này được dùng để mô tả tính cách nóng nảy của một người và thường đi kèm với lời khuyên nên cẩn thận khi giao tiếp với họ.

      Ví dụ:

      Be careful what you say to her; she has a short fuse. (Cẩn thận khi nói chuyện với cô ấy, cô ấy rất dễ nổi nóng.)

      Ví dụ mở rộng:

      • "The customer service agent has a short fuse and often yells at people who complain." (Nhân viên dịch vụ khách hàng này rất dễ nổi nóng và thường hét vào mặt những người khiếu nại.)

      • "Try to be patient with him. He's stressed, which makes him have a short fuse." (Cố gắng kiên nhẫn với anh ấy. Anh ấy đang căng thẳng, điều đó khiến anh ấy dễ mất bình tĩnh.)

       


      📌 Kết Luận 

      Việc học và sử dụng thành thạo các idioms bắt đầu bằng HAVE như "have a gut feeling," "have a heart of gold," hay "have the upper hand" sẽ giúp câu chuyện của bạn trở nên sống động, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Các thành ngữ này là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ bản địa, giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách giao tiếp của người nói tiếng Anh.

      👉 Hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay! Chọn một thành ngữ bạn thích nhất trong danh sách này và đặt 2-3 câu ví dụ cho riêng mình. Nếu bạn muốn nhận thêm nhiều bài học thú vị và hữu ích khác về Idioms, Phrasal Verbs, hoặc các mẹo học tiếng Anh từ Practice As Learning Academy (PALA), hãy theo dõi trang của chúng tôi ngay nhé!

      Bài viết liên quan