📝 1. Cut down (on) – Cắt giảm
Meaning: Giảm bớt điều gì đó (thường là tiêu thụ, chi tiêu, ăn uống...)
Example: I’m trying to cut down on sugar.
👉 Tôi đang cố cắt giảm lượng đường.
💡 Gợi ý học: Khi học cụm này, hãy liên tưởng đến việc “cắt bớt” để nhớ dễ hơn.

🏪 2. Close down – Đóng cửa vĩnh viễn
Meaning: Dừng hoạt động hoặc đóng cửa hoàn toàn (thường nói về cửa hàng, công ty).
Example: The shop closed down after 20 years.
👉 Cửa hàng đã đóng cửa sau 20 năm hoạt động.
💡 Tip: Khác với shut down, close down thường mang nghĩa là “vĩnh viễn” hơn.

💔 3. Bring down – Làm ai đó buồn / suy sụp
Meaning: Khiến ai đó mất tinh thần hoặc cảm thấy buồn.
Example: Don’t let negative comments bring you down.
👉 Đừng để những lời tiêu cực làm bạn buồn.
💡 Từ đồng nghĩa: discourage, depress.

🤒 4. Come down (with) – Bị bệnh
Meaning: Mắc bệnh, thường là cảm cúm hoặc bệnh nhẹ.
Example: I think I’m coming down with the flu.
👉 Tôi nghĩ mình bị cảm cúm rồi.
💡 Cách nhớ: Hình dung “cơ thể đi xuống” khi bạn bắt đầu thấy mệt.

🧾 5. Take down – Ghi chép / Gỡ xuống
Meaning:
-
Ghi lại thông tin.
-
Hoặc gỡ một vật gì đó khỏi vị trí ban đầu.
Example: Take down those posters from the wall.
👉 Gỡ mấy tấm áp phích đó xuống đi.
💡 Dùng trong học tập: take down notes = ghi chép bài.

✏️ 6. Write down – Ghi lại
Meaning: Ghi chép điều gì đó để không quên.
Example: Write down this phone number, don’t forget it!
👉 Ghi lại số điện thoại này, đừng quên nhé!
💡 Mẹo học: “Write down” = hành động viết xuống một bề mặt (giấy, sổ tay).

📉 7. Go down – Giảm / Lặn (mặt trời)
Meaning:
-
Giảm về giá, nhiệt độ, số lượng…
-
Lặn xuống (dành cho mặt trời, mặt trăng).
Example: The prices finally went down.
👉 Giá cuối cùng cũng giảm rồi.
💡 Từ trái nghĩa: go up (tăng lên)

😔 8. Let down – Làm ai đó thất vọng
Meaning: Khiến người khác buồn hoặc thất vọng.
Example: I won’t let you down, I promise.
👉 Tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu, hứa đó.
💡 Cách dùng thường gặp: “Don’t let me down.” – Đừng khiến tôi thất vọng.

🚗 9. Break down – Hư hỏng / Sụp đổ (cảm xúc)
Meaning:
-
Máy móc: hư, ngừng hoạt động.
-
Con người: sụp đổ về tinh thần.
Example: My car broke down on the way to work.
👉 Xe tôi bị hỏng trên đường đi làm.
💡 Từ mở rộng: emotional breakdown – khủng hoảng cảm xúc.

🧠 10. Fall down – Ngã / Sụp đổ
Meaning: Rơi, ngã, hoặc thất bại.
Example: She fell down the stairs yesterday.
👉 Cô ấy bị ngã cầu thang hôm qua.
💡 Từ liên quan: fall down on the job – làm việc không hiệu quả.
🌟 Tổng hợp nhanh – Cụm từ với “DOWN”
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Cut down (on) | Cắt giảm | cut down on sugar |
| Close down | Đóng cửa vĩnh viễn | the shop closed down |
| Bring down | Làm buồn | bring you down |
| Come down (with) | Bị bệnh | come down with the flu |
| Take down | Ghi chép / gỡ xuống | take down notes |
| Write down | Ghi lại | write down a number |
| Go down | Giảm / lặn | prices went down |
| Let down | Làm thất vọng | don’t let me down |
| Break down | Hư / sụp đổ | car broke down |
| Fall down | Ngã / thất bại | fell down the stairs |
🎯 Kết luận
Những cụm động từ đi với “DOWN” không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn là nền tảng để chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC hay giao tiếp hàng ngày.
Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay cùng PALA English Center – nơi Practice As Learning là triết lý cốt lõi giúp bạn học thật, dùng thật.
📞 Liên hệ PALA English Center:
🌐 Website: www.pala.edu.vn
📱 Hotline: 079.203.0933
📍 PALA – Practice As Learning Academy