1. Nhóm câu hỏi thủ tục Check-in và Chỗ ngồi
Khi mới đến sân bay, bước đầu tiên bạn cần làm là tìm quầy thủ tục của hãng bay và nhận thẻ lên máy bay.
-
Where is the check-in counter for this flight?
-
Nghĩa: Quầy làm thủ tục cho chuyến bay này ở đâu?
-
Cách dùng: Dùng để hỏi nhân viên hướng dẫn ngay khi bạn bước vào nhà ga sân bay.
-
-
I’d like to check in for my flight.
-
Nghĩa: Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay của mình.
-
Cách dùng: Mẫu câu lịch sự dùng chào hỏi và trình báo khi bạn tiếp cận quầy check-in.
-
-
Could I have a window seat, please?
-
Nghĩa: Cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không?
-
Cách dùng: Sử dụng khi bạn muốn chọn chỗ ngồi yêu thích trên máy bay. (Bạn có thể thay "window seat" bằng "aisle seat" nếu muốn ngồi cạnh lối đi).
-

2. Nhóm câu hỏi về Hành lý (Luggage & Baggage)
Vấn đề quy định cân nặng và số lượng hành lý luôn cần được làm rõ tại quầy gửi đồ.
-
How many bags can I check in?
-
Nghĩa: Tôi được ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?
-
Cách dùng: Hỏi nhân viên để kiểm tra lại tiêu chuẩn hành lý ký gửi trong vé của bạn.
-
-
How much is the excess baggage fee?
-
Nghĩa: Phí hành lý quá cân là bao nhiêu?
-
Cách dùng: Dùng khi hành lý của bạn vượt quá số kg quy định và cần đóng thêm phí.
-
-
Can I take this bag as carry-on luggage?
-
Nghĩa: Tôi có thể mang túi này lên máy bay dưới dạng hành lý xách tay không?
-
Cách dùng: Dùng để xác nhận xem kích thước/trọng lượng của vali/túi xách có đạt chuẩn xách tay hay không.
-

3. Nhóm câu hỏi Kiểm tra An ninh và Tìm Cửa khởi hành
Sau khi gửi đồ, bạn sẽ di chuyển qua khu vực kiểm tra an ninh để tiến vào cửa chờ lên máy bay.
-
Where can I go through security?
-
Nghĩa: Tôi đi qua khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?
-
Cách dùng: Hỏi đường di chuyển đến cổng kiểm tra soi chiếu an ninh.
-
-
Where is the departure gate?
-
Nghĩa: Cửa khởi hành ở đâu?
-
Cách dùng: Hỏi hướng đi đến khu vực cửa chờ xuất phát.
-
-
Is this the gate for Flight VN123?
-
Nghĩa: Đây có phải cửa lên máy bay của chuyến VN123 không?
-
Cách dùng: Dùng để xác nhận lại chính xác cửa lên tàu bay trước khi ngồi chờ.
-

4. Nhóm câu hỏi Xử lý Sự cố và Xuất nhập cảnh
Trong trường hợp chuyến bay bị chậm, thất lạc đồ hoặc khi hạ cánh làm thủ tục nhập cảnh, hãy sử dụng các mẫu câu sau:
-
Why has the flight been delayed?
-
Nghĩa: Tại sao chuyến bay bị hoãn vậy?
-
Cách dùng: Hỏi nhân viên hãng bay khi thấy bảng điện tử thông báo chuyến bay bị trễ giờ.
-
-
My baggage is missing. What should I do?
-
Nghĩa: Hành lý của tôi bị thất lạc. Tôi nên làm gì?
-
Cách dùng: Báo tin khẩn cấp cho bộ phận Lost & Found tại khu vực trả hành lý.
-
-
Where is the customs and immigration area?
-
Nghĩa: Khu vực hải quan và xuất nhập cảnh ở đâu?
-
Cách dùng: Hỏi đường đi làm thủ tục hải quan khi vừa xuống máy bay tại sân bay quốc tế.
-

Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp sân bay
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng |
| 1 |
Where is the check-in counter for this flight? |
Quầy làm thủ tục cho chuyến bay này ở đâu? |
Tìm quầy làm thủ tục |
| 2 |
I’d like to check in for my flight. |
Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay của mình |
Trình báo tại quầy check-in |
| 3 |
Could I have a window seat, please? |
Cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? |
Chọn chỗ ngồi |
| 4 |
How many bags can I check in? |
Tôi được ký gửi bao nhiêu kiện hành lý? |
Kiểm tra tiêu chuẩn hành lý |
| 5 |
How much is the excess baggage fee? |
Phí hành lý quá cân là bao nhiêu? |
Hỏi phí quá cước |
| 6 |
Can I take this bag as carry-on luggage? |
Tôi có thể mang túi này dưới dạng hành lý xách tay không? |
Xác nhận hành lý xách tay |
| 7 |
Where can I go through security? |
Tôi đi qua khu vực kiểm tra an ninh ở đâu? |
Hỏi đường Soi chiếu an ninh |
| 8 |
Where is the departure gate? |
Cửa khởi hành ở đâu? |
Tìm cửa ra máy bay |
| 9 |
Is this the gate for Flight VN123? |
Đây có phải cửa lên máy bay của chuyến VN123 không? |
Xác nhận cửa lên máy bay |
| 10 |
Why has the flight been delayed? |
Tại sao chuyến bay bị hoãn vậy? |
Hỏi nguyên nhân hoãn chuyến |
| 11 |
My baggage is missing. What should I do? |
Hành lý của tôi bị thất lạc. Tôi nên làm gì? |
Báo thất lạc hành lý |
| 12 |
Where is the customs and immigration area? |
Khu vực hải quan và xuất nhập cảnh ở đâu? |
Tìm khu vực Xuất nhập cảnh |
Tổng kết
Lưu lại 12 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sân bay cơ bản trên đây sẽ giúp chuyến du lịch hoặc công tác nước ngoài của bạn trở nên suôn sẻ, thuận lợi hơn rất nhiều. Hãy chủ động thực hành mẫu câu thường xuyên để phản xạ tự nhiên trong mọi chuyến bay nhé!
Thông tin liên hệ
PALA - Practice As Learning Academy
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center