Trọn bộ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi sở thú thông dụng nhất

Mục lục

      1. Nhóm câu Hỏi vé và Tìm đường tham quan

      Khi mới đến sở thú, bạn hãy áp dụng các mẫu câu này để mua vé và định hướng khu vực tham quan:

      • How much is the entrance ticket?

        • Nghĩa: Vé vào cửa bao nhiêu tiền vậy?

        • Cách dùng: Hỏi nhân viên quầy vé về chi phí vào cửa.

      • Is there a map of the zoo?

        • Nghĩa: Ở đây có bản đồ sở thú không?

        • Cách dùng: Hỏi xin sơ đồ/bản đồ chỉ dẫn các khu vực động vật.

      • How do we get to the tiger enclosure?

        • Nghĩa: Làm thế nào để đến khu nuôi hổ?

        • Cách dùng: Hỏi đường di chuyển tới chuồng/khu vực của loài động vật cụ thể. (Bạn có thể thay "tiger" bằng các loài khác như "lion", "elephant",...)

      2. Nhóm câu Tương tác và Quy định tham quan

      Khi di chuyển quanh các khu vực nuôi thú, việc nắm rõ quy định và tương tác đúng cách là vô cùng quan trọng:

      • Are we allowed to feed the animals?

        • Nghĩa: Chúng ta có được phép cho động vật ăn không?

        • Cách dùng: Hỏi nhân viên để xác nhận quy định cho thú ăn tại sở thú.

      • Let’s go check out the reptiles.

        • Nghĩa: Đi xem khu bò sát thử đi.

        • Cách dùng: Câu rủ rê, đề xuất bạn bè/người thân cùng đến tham quan một khu vực cụ thể.

      • Have you ever seen a lion up close?

        • Nghĩa: Bạn đã bao giờ nhìn thấy sư tử ở khoảng cách gần chưa?

        • Cách dùng: Dùng để trò chuyện, tạo không khí hào hứng khi quan sát động vật.

      3. Nhóm câu Hỏi thông tin động vật và Nghỉ ngơi

      Trong lúc tham quan, nếu gặp loài vật lạ hoặc muốn lưu lại kỉ niệm, bạn có thể áp dụng các câu sau:

      • What kind of animal is that?

        • Nghĩa: Đó là loài động vật gì vậy?

        • Cách dùng: Hỏi người đi cùng hoặc hướng dẫn viên khi thấy một loài thú mới lạ.

      • Can I take pictures of the animals?

        • Nghĩa: Tôi có thể chụp ảnh động vật không?

        • Cách dùng: Hỏi xem khu vực đó có cho phép quay phim, chụp ảnh (có/không đèn flash) hay không.

      • Let’s take a break and get something to drink.

        • Nghĩa: Nghỉ một chút rồi mua gì đó uống nhé.

        • Cách dùng: Đề xuất tạm dừng chân nghỉ ngơi, giải khát sau khi đi dạo quanh sở thú.

      Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp khi đi sở thú

      STT Mẫu câu tiếng Anh Dịch nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng
      1 How much is the entrance ticket? Vé vào cửa bao nhiêu tiền vậy? Hỏi giá vé vào cửa
      2 Is there a map of the zoo? Ở đây có bản đồ sở thú không? Xin bản đồ tham quan
      3 How do we get to the tiger enclosure? Làm thế nào để đến khu nuôi hổ? Hỏi đường đến khu nuôi thú
      4 Are we allowed to feed the animals? Chúng ta có được phép cho động vật ăn không? Hỏi quy định cho ăn
      5 Let’s go check out the reptiles. Đi xem khu bò sát thử đi. Rủ tham quan khu bò sát
      6 Have you ever seen a lion up close? Bạn đã bao giờ nhìn thấy sư tử ở khoảng cách gần chưa? Trò chuyện khi ngắm động vật
      7 What kind of animal is that? Đó là loài động vật gì vậy? Hỏi tên/loại động vật
      8 Can I take pictures of the animals? Tôi có thể chụp ảnh động vật không? Hỏi quy định chụp ảnh
      9 Let’s take a break and get something to drink. Nghỉ một chút rồi mua gì đó uống nhé. Rủ nghỉ ngơi, uống nước

      Tổng kết

      Lưu lại 9 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi sở thú trên đây sẽ giúp chuyến tham quan dã ngoại của bạn cùng gia đình hay bạn bè trở nên vui vẻ, tự tin và trọn vẹn hơn. Hãy luyện tập mẫu câu thường xuyên để phản xạ tự nhiên trong thực tế nhé!

      Thông tin liên hệ

      PALA - Practice As Learning Academy

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan