1. Nhóm câu Soát vé và Quy định vào cổng
Khi mới đến địa điểm tổ chức concert, bạn hãy áp dụng các mẫu câu này để làm thủ tục check-in nhanh chóng:
-
I have a mobile ticket. Do I scan it here?
-
Nghĩa: Tôi có vé điện tử. Quét ở đây phải không?
-
Cách dùng: Dùng để hỏi nhân viên soát vé khi sử dụng vé hiển thị trên điện thoại.
-
-
Which gate is for general admission?
-
Nghĩa: Cổng nào dành cho vé đứng tự do?
-
Cách dùng: Hỏi đường di chuyển đến đúng khu vực cổng vào cho hạng vé của mình.
-
-
Can I bring a water bottle inside?
-
Nghĩa: Tôi có thể mang chai nước vào không?
-
Cách dùng: Hỏi bảo vệ/nhân viên kiểm soát về quy định mang đồ uống cá nhân vào sự kiện.
-
.jpg)
2. Nhóm câu Di chuyển, Chụp ảnh và Lịch trình
Trong khu vực sự kiện đông đúc, việc chen qua đám đông hay hỏi thông tin biểu diễn là rất cần thiết:
-
Can you take a picture of us?
-
Nghĩa: Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm được không?
-
Cách dùng: Lịch sự nhờ khán giả xung quanh chụp hình kỉ niệm giúp.
-
-
Can I get through, please?
-
Nghĩa: Cho tôi đi qua được không?
-
Cách dùng: Mẫu câu xin đường lịch sự khi bạn cần di chuyển qua đám đông.
-
-
What time does the main act come on?
-
Nghĩa: Ca sĩ chính lên sân khấu lúc mấy giờ?
-
Cách dùng: Hỏi khán giả xung quanh hoặc ban tổ chức về thời gian biểu diễn của nghệ sĩ chính.
-

3. Nhóm câu Hỏi tên bài hát, Lối ra và Tìm vị trí đẹp
Để thưởng thức buổi hòa nhạc trọn vẹn hơn cùng bạn bè:
-
Do you know what song this is?
-
Nghĩa: Bạn biết bài này là bài gì không?
-
Cách dùng: Hỏi người bên cạnh khi nghe thấy giai điệu quen thuộc nhưng chưa nhớ tên bài hát.
-
-
Where’s the exit?
-
Nghĩa: Lối ra ở đâu?
-
Cách dùng: Hỏi vị trí thoát hiểm hoặc cửa ra sau khi sự kiện kết thúc.
-
-
Let’s move closer to the stage.
-
Nghĩa: Mình tiến gần sân khấu hơn đi.
-
Cách dùng: Rủ bạn đi cùng di chuyển lên khu vực phía trên để ngắm ca sĩ rõ hơn.
-
.jpg)
4. Nhóm câu Tương tác sôi nổi và Nhờ nhường đường
Khi bầu không khí hòa nhạc bùng nổ hoặc cần xử lý sự cố chen lấn:
-
I need to get out for a second.
-
Nghĩa: Tôi cần ra ngoài một lát.
-
Cách dùng: Báo với những người đứng xung quanh khi bạn cần tạm rời khỏi đám đông (đi vệ sinh, mua nước).
-
-
Please stop pushing. You’re stepping on my foot.
-
Nghĩa: Đừng đẩy nữa. Bạn giẫm lên chân tôi rồi.
-
Cách dùng: Dùng để nhắc nhở người phía sau khi bị chen lấn hoặc giẫm trúng chân.
-
-
Sing along with me!
-
Nghĩa: Hát cùng tôi đi!
-
Cách dùng: Câu hô hào, rủ rê bạn bè hoặc mọi người xung quanh cùng hòa giọng theo ca sĩ.
-
.jpg)
Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp khi đi Concert
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng |
| 1 | I have a mobile ticket. Do I scan it here? | Tôi có vé điện tử. Quét ở đây phải không? | Quét vé điện tử |
| 2 | Which gate is for general admission? | Cổng nào dành cho vé đứng tự do? | Hỏi cổng vào theo hạng vé |
| 3 | Can I bring a water bottle inside? | Tôi có thể mang chai nước vào không? | Hỏi quy định mang nước |
| 4 | Can you take a picture of us? | Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm được không? | Nhờ chụp ảnh |
| 5 | Can I get through, please? | Cho tôi đi qua được không? | Xin đường trong đám đông |
| 6 | What time does the main act come on? | Ca sĩ chính lên sân khấu lúc mấy giờ? | Hỏi giờ ca sĩ chính diễn |
| 7 | Do you know what song this is? | Bạn biết bài này là bài gì không? | Hỏi tên bài hát |
| 8 | Where’s the exit? | Lối ra ở đâu? | Tìm lối ra |
| 9 | Let’s move closer to the stage. | Mình tiến gần sân khấu hơn đi. | Rủ tiến gần sân khấu |
| 10 | I need to get out for a second. | Tôi cần ra ngoài một lát. | Xin phép ra ngoài chốc lát |
| 11 | Please stop pushing. You’re stepping on my foot. | Đừng đẩy nữa. Bạn giẫm lên chân tôi rồi. | Nhắc nhở khi bị chen đẩy |
| 12 | Sing along with me! | Hát cùng tôi đi! | Rủ mọi người hòa giọng |
Tổng kết
Lưu lại 12 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi Concert trên đây sẽ giúp bạn có những khoảnh khắc quẩy hết mình cùng âm nhạc một cách tự tin, thoải mái và an toàn. Hãy luyện tập thường xuyên để giao tiếp thật tự nhiên nhé!
Thông tin liên hệ
PALA - Practice As Learning Academy
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center