Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế - Tài chính thông dụng nhất

Mục lục

      1. Disposable Income

      Cụm từ dùng để chỉ khoản thu nhập còn lại của cá nhân hoặc hộ gia đình sau khi đã trừ đi các khoản thuế và chi phí bắt buộc, sẵn sàng cho việc chi tiêu hoặc tiết kiệm.

      • Phiên âm: /dɪˈspoʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/

      • Ý nghĩa: Thu nhập khả dụng.

      • Ví dụ:

        • E.g: When prices go up, my disposable income drops and I can save less.

          (Khi giá cả tăng, thu nhập khả dụng của tôi giảm và tôi tiết kiệm được ít hơn.)

      2. Price Volatility

      Chỉ sự dao động, biến động liên tục và thất thường của giá cả hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản trên thị trường trong một khoảng thời gian.

      • Phiên âm: /praɪs ˌvɑː.ləˈtɪl.ə.ti/

      • Ý nghĩa: Sự biến động giá cả.

      • Ví dụ:

        • E.g: Farmers are heavily affected by the price volatility of agricultural products.

          (Nông dân bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự biến động giá cả của các sản phẩm nông nghiệp.)

      3. Fiscal Stimulus

      Khái niệm thuộc chính sách tài khóa, chỉ các biện pháp cắt giảm thuế hoặc tăng chi tiêu công của chính phủ nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế và tăng trưởng.

      • Phiên âm: /ˈfɪs.kəl ˈstɪm.jə.ləs/

      • Ý nghĩa: Kích thích tài khóa.

      • Ví dụ:

        • E.g: The government used fiscal stimulus to help the economy recover.

          (Chính phủ đã sử dụng kích thích tài khóa để giúp nền kinh tế phục hồi.)

      4. Deflation

      Hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế liên tục giảm xuống trong một khoảng thời gian, ngược lại với lạm phát.

      • Phiên âm: /dɪˈfleɪ.ʃən/

      • Ý nghĩa: Giảm phát.

      • Ví dụ:

        • E.g: Deflation can cause unemployment.

          (Giảm phát có thể gây thất nghiệp.)

      5. Hyperinflation

      Tình trạng lạm phát cực kỳ cao và mất kiểm soát, khiến giá cả tăng vọt nhanh chóng và đồng tiền bị mất giá nghiêm trọng.

      • Phiên âm: /ˌhaɪ.pɚ.ɪnˈfleɪ.ʃən/

      • Ý nghĩa: Siêu lạm phát.

      • Ví dụ:

        • E.g: Hyperinflation made money worthless.

          (Siêu lạm phát khiến tiền trở nên vô giá trị.)

      6. Stagflation

      Trạng thái nền kinh tế suy thoái đặc biệt khi tăng trưởng kinh tế đình trệ, tỷ lệ thất nghiệp cao nhưng lạm phát vẫn tiếp tục tăng.

      • Phiên âm: /stæɡˈfleɪ.ʃən/

      • Ý nghĩa: Đình lạm (Lạm phát đình trệ).

      • Ví dụ:

        • E.g: Stagflation makes it hard to control prices and growth.

          (Đình lạm khiến việc kiểm soát giá cả và tăng trưởng trở nên khó khăn.)

      7. Interest Rate Hike

      Hành động nâng mức lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lạm phát hoặc thắt chặt tiền tệ.

      • Phiên âm: /ˈɪn.trəst reɪt haɪk/

      • Ý nghĩa: Tăng lãi suất.

      • Ví dụ:

        • E.g: The interest rate hike made loans more expensive for many people.

          (Việc tăng lãi suất khiến các khoản vay trở nên đắt đỏ hơn với nhiều người.)

      8. Monetary Tightening

      Việc ngân hàng trung ương thực thi các chính sách như tăng lãi suất hay giảm cung tiền nhằm giảm lượng tiền lưu thông để kiềm chế lạm phát.

      • Phiên âm: /ˈmʌn.ə.ter.i ˈtaɪ.tən.ɪŋ/

      • Ý nghĩa: Thắt chặt chính sách tiền tệ.

      • Ví dụ:

        • E.g: Monetary tightening helped bring inflation down, but it also slowed the economy.

          (Thắt chặt chính sách tiền tệ đã giúp giảm lạm phát, nhưng cũng làm nền kinh tế chậm lại.)

      Bảng tổng hợp thuật ngữ Kinh tế - Tài chính

      STT Thuật ngữ tiếng Anh Phiên âm IPA Ý nghĩa tiếng Việt
      1 Disposable Income /dɪˈspoʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/ Thu nhập khả dụng
      2 Price Volatility /praɪs ˌvɑː.ləˈtɪl.ə.ti/ Sự biến động giá cả
      3 Fiscal Stimulus /ˈfɪs.kəl ˈstɪm.jə.ləs/ Kích thích tài khóa
      4 Deflation /dɪˈfleɪ.ʃən/ Giảm phát
      5 Hyperinflation /ˌhaɪ.pɚ.ɪnˈfleɪ.ʃən/ Siêu lạm phát
      6 Stagflation /stæɡˈfleɪ.ʃən/ Đình lạm (Lạm phát đình trệ)
      7 Interest Rate Hike /ˈɪn.trəst reɪt haɪk/ Tăng lãi suất
      8 Monetary Tightening /ˈmʌn.ə.ter.i ˈtaɪ.tən.ɪŋ/ Thắt chặt chính sách tiền tệ

      Tổng kết

      Lưu lại 8 thuật ngữ tiếng Anh Kinh tế - Tài chính nâng cao trên đây sẽ giúp bạn bổ sung khối lượng từ vựng chuyên ngành chất lượng, tự tin thảo luận và phân tích các chủ đề kinh tế vĩ mô. Đừng quên ôn tập và ứng dụng thường xuyên nhé!

      Thông tin liên hệ

      PALA - Practice As Learning Academy

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan