1. Cấp độ A2: Weak
Weak là tính từ cơ bản và phổ biến nhất dùng để chỉ thể trạng, sức lực hoặc giọng nói bị suy giảm, thiếu sức mạnh thể chất.
-
Ý nghĩa: Yếu, yếu ớt.
-
Đặc điểm: Thường dùng cho người, cơ thể, giọng nói hoặc thể trạng sau khi ốm dậy.
-
Ví dụ:
-
E.g: I felt weak after the illness.
(Tôi cảm thấy yếu sau trận ốm.)
-
E.g: His weak voice could hardly be heard.
(Giọng yếu ớt của anh ấy khó có thể nghe thấy.)
-

2. Cấp độ B1: Feeble
Ở cấp độ B1, feeble được dùng để miêu tả sự yếu ớt, thiếu sức sống hoặc một nỗ lực kém cỏi, không mang lại hiệu quả.
-
Ý nghĩa: Yếu ớt, thiếu lực, kém cỏi.
-
Đặc điểm: Thường áp dụng cho giọng nói, hành động, sự cố gắng hoặc thể trạng người già.
-
Ví dụ:
-
E.g: The old man’s voice was feeble.
(Giọng ông cụ yếu ớt.)
-
E.g: She made a feeble attempt to stand up.
(Cô ấy cố gắng đứng dậy một cách yếu ớt.)
-

3. Cấp độ B2: Fragile
Lên cấp độ B2, fragile diễn tả tính chất dễ tổn thương, mong manh, dễ vỡ hoặc sức khỏe chưa ổn định, cần được giữ gìn cẩn thận.
-
Ý nghĩa: Dễ vỡ, mong manh, yếu ớt.
-
Đặc điểm: Dùng cho đồ vật dễ vỡ (như thủy tinh) lẫn thể trạng sức khỏe, tinh thần hoặc tình huống nhạy cảm.
-
Ví dụ:
-
E.g: Be careful; the glass is fragile.
(Cẩn thận; ly thủy tinh dễ vỡ.)
-
E.g: Her health is still fragile.
(Sức khỏe của cô ấy vẫn còn mong manh.)
-

4. Cấp độ C1: Frail
Đạt cấp độ C1, từ frail miêu tả thể trạng gầy yếu, mỏng manh (đặc biệt là ở người già hoặc người vừa trải qua phẫu thuật/bệnh nặng).
-
Ý nghĩa: Gầy yếu, yếu ớt, mảnh khảnh.
-
Đặc điểm: Nhấn mạnh sự yếu ớt do tuổi tác hoặc bệnh tật khiến con người dễ bị tổn thương.
-
Ví dụ:
-
E.g: The frail old woman needed help walking.
(Bà cụ yếu ớt cần được giúp đi lại.)
-
E.g: He looked frail after the surgery.
(Anh ấy trông gầy yếu sau ca phẫu thuật.)
-

5. Cấp độ C2: Debilitated / Debilitate
Là từ vựng thuộc cấp độ cao nhất (C2), debilitated chỉ tình trạng bị suy nhược nghiêm trọng, kiệt sức do bệnh tật kéo dài hoặc thời tiết khắc nghiệt gây ra.
-
Ý nghĩa: Bị suy nhược, kiệt sức, làm cho kiệt huệ.
-
Đặc điểm: Mang tính trang trọng và y khoa, diễn tả trạng thái mất hoàn toàn sức lực.
-
Ví dụ:
-
E.g: He was debilitated by the long illness.
(Anh ấy bị suy nhược vì bệnh lâu dài.)
-
E.g: The heat left me completely debilitated.
(Cái nóng khiến tôi hoàn toàn kiệt sức.)
-

6. Bảng tổng hợp các cấp độ từ vựng
| Cấp độ | Từ vựng | Ý nghĩa chính | Ngữ cảnh ứng dụng |
| A2 | Weak | Yếu ớt, thiếu sức lực | Thể trạng sau ốm, giọng nói, giao tiếp hàng ngày |
| B1 | Feeble | Yếu ớt, thiếu lực | Giọng nói, nỗ lực kém cỏi, hành động |
| B2 | Fragile | Mong manh, dễ tổn thương | Ly thủy tinh, sức khỏe nhạy cảm, tinh thần |
| C1 | Frail | Gầy yếu, mảnh khảnh | Người già, bệnh nhân sau phẫu thuật |
| C2 | Debilitated | Suy nhược, kiệt sức | Bệnh mãn tính, ảnh hưởng thời tiết nghiêm trọng |
Tổng kết
Làm chủ chuỗi từ vựng chỉ sự "yếu ớt" từ Weak (A2) đến Debilitated (C2) giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên sinh động, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập áp dụng từng từ vào đúng ngữ cảnh để nâng cấp trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Thông tin liên hệ
PALA - Practice As Learning Academy
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center