1. Cấp độ A2: Worried
Worried là tính từ cơ bản và thông dụng nhất dùng để diễn tả cảm giác lo lắng về một vấn đề hoặc tình huống bất kỳ.
-
Ý nghĩa: Lo lắng.
-
Đặc điểm: Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho hầu hết các tình huống.
-
Ví dụ:
-
E.g: He is worried about the exam. (Anh ấy lo lắng về kỳ thi.)
-
E.g: Don't be worried; everything will be fine. (Đừng lo lắng; mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
-

2. Cấp độ B1: Nervous
Ở cấp độ B1, nervous thể hiện trạng thái bồn chồn, hồi hộp hoặc e sợ trước một sự kiện sắp diễn ra.
-
Ý nghĩa: Hồi hộp, bồn chồn, lo lắng.
-
Đặc điểm: Thường dùng khi sắp thực hiện một công việc quan trọng như phỏng vấn, phát biểu hay thi đấu.
-
Ví dụ:
-
E.g: I felt nervous before the interview. (Tôi cảm thấy hồi hộp trước buổi phỏng vấn.)
-
E.g: He gets nervous when he speaks in public. (Anh ấy bồn chồn khi nói trước đám đông.)
-

3. Cấp độ B2: Anxious
Lên cấp độ B2, anxious diễn tả sự lo âu, trăn trở sâu sắc hơn về một kết quả chưa rõ ràng hoặc sự an toàn của ai đó.
-
Ý nghĩa: Lo âu, trăn trở, bồn chồn.
-
Đặc điểm: Nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài hoặc bất an về tương lai, kết quả.
-
Ví dụ:
-
E.g: I'm anxious about the test results. (Tôi lo lắng về kết quả bài kiểm tra.)
-
E.g: She was anxious about her son's safety. (Cô ấy lo lắng cho sự an toàn của con trai.)
-

4. Cấp độ C1: Apprehensive
Đạt cấp độ C1, từ apprehensive miêu tả cảm giác e ngại, lo sợ nhẹ về những điều tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai.
-
Ý nghĩa: E ngại, lo sợ, băn khoăn.
-
Đặc điểm: Thường đi kèm với giới từ about khi bắt đầu một trải nghiệm mới (chuyển nhà, gặp mặt, bắt đầu công việc mới).
-
Ví dụ:
-
E.g: I felt apprehensive about moving abroad. (Tôi cảm thấy e ngại về việc chuyển ra nước ngoài.)
-
E.g: She was apprehensive about meeting his parents. (Cô ấy lo sợ khi gặp bố mẹ anh ấy.)
-

5. Cấp độ C2: Perturbed
Là từ vựng thuộc cấp độ cao nhất (C2), perturbed chỉ trạng thái tâm trí bị bối rối, không yên lòng hoặc xáo trộn do tác động đột ngột từ tin tức hay hành vi bất thường.
-
Ý nghĩa: Bối rối, không yên lòng, bị làm xáo trộn.
-
Đặc điểm: Mang tính trang trọng, diễn tả sự lo lắng kèm theo trạng thái hoang mang, mất bình tĩnh nhẹ.
-
Ví dụ:
-
E.g: He was visibly perturbed by the news. (Anh ấy rõ ràng bị bối rối vì tin tức đó.)
-
E.g: She seemed perturbed by his strange behavior. (Cô ấy có vẻ không yên lòng vì hành vi kỳ lạ của anh ấy.)
-

6. Bảng tổng hợp các cấp độ từ vựng
| Cấp độ | Từ vựng | Ý nghĩa chính | Ngữ cảnh ứng dụng |
|---|---|---|---|
| A2 | Worried | Lo lắng | Kỳ thi, công việc, cuộc sống hàng ngày |
| B1 | Nervous | Hồi hộp, bồn chồn | Phỏng vấn, nói trước đám đông |
| B2 | Anxious | Lo âu, trăn trở | Kết quả bài test, sự an toàn người thân |
| C1 | Apprehensive | E ngại, lo sợ | Chuyển nhà, ra nước ngoài, gặp mặt |
| C2 | Perturbed | Bối rối, không yên lòng | Tin tức đột ngột, hành vi bất thường |
Tổng kết
Nắm vững chuỗi từ vựng chỉ sự "lo lắng" từ Worried (A2) đến Perturbed (C2) giúp bạn linh hoạt chọn đúng từ cho từng ngữ cảnh, làm cho văn phong trở nên sắc sảo và giàu biểu cảm hơn. Hãy luyện tập đặt câu mỗi ngày để ghi nhớ sâu hơn nhé!
Thông tin liên hệ
PALA - Practice As Learning Academy
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center