Tổng hợp từ vựng chỉ sự "dễ dàng" trong tiếng Anh theo cấp độ CEFR (A2 - C2)

Mục lục

      1. Cấp độ A2: Easy

      Easy là tính từ phổ biến và cơ bản nhất dùng để chỉ những việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực, thể lực hay trí óc để thực hiện hoặc hiểu.

      • Ý nghĩa: Dễ dàng, không khó.

      • Đặc điểm: Sử dụng linh hoạt trong hầu hết các tình huống giao tiếp thường ngày.

      • Ví dụ:

        • E.g: This math problem is easy. (Bài toán này dễ.)

        • E.g: It's easy to get lost in this city. (Rất dễ bị lạc trong thành phố này.)

      2. Cấp độ B1: Simple

      Ở cấp độ B1, simple được dùng để chỉ tính chất đơn giản, không phức tạp, không có nhiều chi tiết rườm rà.

      • Ý nghĩa: Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.

      • Đặc điểm: Nhấn mạnh vào cấu trúc, nội dung hoặc đáp án tối giản, dễ nắm bắt.

      • Ví dụ:

        • E.g: The recipe is simple. (Công thức nấu ăn này đơn giản.)

        • E.g: I just want a simple answer. (Tôi chỉ muốn một câu trả lời đơn giản.)

      3. Cấp độ B2: Straightforward

      Lên cấp độ B2, straightforward thể hiện sự rõ ràng, thẳng thắn, không ngoằn ngoèo phức tạp, giúp người nghe hoặc người thực hiện dễ dàng làm theo mà không gặp trở ngại.

      • Ý nghĩa: Rõ ràng, dễ hiểu, không rắc rối.

      • Đặc điểm: Phổ biến trong môi trường làm việc, hướng dẫn quy trình, giải thích khái niệm.

      • Ví dụ:

        • E.g: The instructions are straightforward. (Hướng dẫn rất rõ ràng/dễ hiểu.)

        • E.g: He gave a straightforward explanation. (Anh ấy đưa ra lời giải thích rõ ràng, đơn giản.)

      4. Cấp độ C1: Effortless

      Đạt cấp độ C1, từ effortless diễn tả một hành động hoặc kỹ năng được thực hiện một cách nhẹ nhàng, tự nhiên như không tốn chút sức lực nào nhờ vào sự thành thạo cao.

      • Ý nghĩa: Nhẹ nhàng, không tốn sức, trôi chảy.

      • Đặc điểm: Thường dùng để miêu tả phong thái, kỹ năng biểu diễn, thể thao hoặc việc hoàn thành công việc khó một cách dễ dàng.

      • Ví dụ:

        • E.g: She swims with effortless grace. (Cô ấy bơi với vẻ duyên dáng nhẹ nhàng.)

        • E.g: He made the difficult task look effortless. (Anh ấy khiến nhiệm vụ khó trông thật nhẹ nhàng/không tốn sức.)

      5. Cấp độ C2: Undemanding

      Là từ vựng thuộc cấp độ cao nhất (C2), undemanding miêu tả những công việc, khóa học hay nhiệm vụ nhẹ nhàng, không đòi hỏi quá nhiều công sức, thời gian hay trí tuệ.

      • Ý nghĩa: Không đòi hỏi nhiều, không gây áp lực.

      • Đặc điểm: Mang tính trang trọng, thường áp dụng cho công việc, nhiệm vụ, chương trình học hoặc lối sống.

      • Ví dụ:

        • E.g: I want an undemanding job. (Tôi muốn một công việc không đòi hỏi nhiều.)

        • E.g: The course is undemanding but useful. (Khóa học không quá khó/không đòi hỏi nhiều nhưng hữu ích.)

      6. Bảng tổng hợp các cấp độ từ vựng

      Cấp độ Từ vựng Ý nghĩa chính Ngữ cảnh ứng dụng
      A2

      Easy

       

      Dễ dàng, không khó

      Bài tập, đường đi, giao tiếp hàng ngày

      B1

      Simple

       

      Đơn giản, không phức tạp

      Công thức, câu trả lời, cấu trúc

      B2

      Straightforward

       

      Rõ ràng, dễ hiểu

      Lời giải thích, bản hướng dẫn

      C1

      Effortless

       

      Nhẹ nhàng, không tốn sức

      Kỹ năng, phong thái, thực hiện tác vụ

      C2

      Undemanding

       

      Không đòi hỏi nhiều

      Công việc, khóa học, lối sống

      Tổng kết

      Việc làm chủ và áp dụng linh hoạt chuỗi từ vựng chỉ sự "dễ dàng" từ Easy (A2) đến Undemanding (C2) giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên tinh tế, chính xác và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy thực hành luyện tập thường xuyên để làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh của mình nhé!

      Thông tin liên hệ

      PALA - Practice As Learning Academy

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan