Tổng hợp Collocation chủ đề Nông nghiệp (Agriculture) thông dụng nhất

Mục lục

      1. Increase crop yields

      Cụm từ được sử dụng khi đề cập đến việc nâng cao năng suất sản xuất nông nghiệp hoặc sản lượng thu hoạch của cây trồng.

      • Phiên âm: /ɪnˈkriːs krɑːp jiːldz/

      • Ý nghĩa: Tăng năng suất cây trồng.

      • Ví dụ:

        • E.g: New technology can increase crop yields. (Công nghệ mới có thể tăng năng suất cây trồng.)

      2. Improve soil fertility

      Nhấn mạnh các hoạt động cải tạo, bổ sung dinh dưỡng giúp đất trồng trở nên màu mỡ, phì nhiêu hơn.

      • Phiên âm: /ɪmˈpruːv sɔɪl fərˈtɪləti/

      • Ý nghĩa: Cải thiện độ phì nhiêu của đất.

      • Ví dụ:

        • E.g: Organic fertilizers can improve soil fertility. (Phân bón hữu cơ có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất.)

      3. Irrigate farmland

      Dùng để mô tả hoạt động cung cấp nước cho đồng ruộng và đất trồng trọt thông qua hệ thống thủy lợi hay kênh mương.

      • Phiên âm: /ˈɪrɪɡeɪt ˈfɑːrmlænd/

      • Ý nghĩa: Tưới tiêu đất nông nghiệp.

      • Ví dụ:

        • E.g: Farmers use canals to irrigate farmland. (Nông dân sử dụng kênh mương để tưới tiêu đất nông nghiệp.)

      4. Apply fertilizer

      Mô tả hành động bón phân cho cây trồng nhằm bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho quá trình sinh trưởng.

      • Phiên âm: /əˈplaɪ ˈfɜːrtəlaɪzər/

      • Ý nghĩa: Bón phân.

      • Ví dụ:

        • E.g: Farmers should apply fertilizer at the right time. (Nông dân nên bón phân đúng thời điểm.)

      5. Control pests

      Sử dụng khi nói về công tác quản lý, phòng trừ sâu bệnh gây hại cho cây trồng và hoa màu.

      • Phiên âm: /kənˈtroʊl pests/

      • Ý nghĩa: Kiểm soát sâu bệnh.

      • Ví dụ:

        • E.g: Natural methods can help control pests. (Các phương pháp tự nhiên có thể giúp kiểm soát sâu bệnh.)

      6. Harvest crops

      Dùng để chỉ công việc thu hoạch hoa màu, sản vật nông nghiệp khi đến mùa.

      • Phiên âm: /ˈhɑːrvɪst krɑːps/

      • Ý nghĩa: Thu hoạch mùa màng.

      • Ví dụ:

        • E.g: Workers harvest crops by hand. (Công nhân thu hoạch mùa màng bằng tay.)

      7. Practice crop rotation

      Chỉ việc áp dụng phương thức luôn phiên thay đổi các loại cây trồng trên cùng một diện tích qua các vụ mùa khác nhau để bảo vệ chất lượng đất.

      • Phiên âm: /ˈpræktɪs krɑːp roʊˈteɪʃən/

      • Ý nghĩa: Thực hiện luân canh cây trồng.

      • Ví dụ:

        • E.g: Farmers practice crop rotation to maintain healthy soil. (Nông dân thực hiện luân canh để duy trì đất khỏe.)

      8. Raise livestock

      Dùng khi mô tả hoạt động chăn nuôi các loại gia súc như bò, heo, dê, cừu phục vụ mục đích kinh tế hoặc sinh hoạt.

      • Phiên âm: /reɪz ˈlaɪvstɑːk/

      • Ý nghĩa: Chăn nuôi gia súc.

      • Ví dụ:

        • E.g: Many rural families raise livestock for income. (Nhều gia đình ở nông thôn chăn nuôi gia súc để kiếm thu nhập.)

      Bảng tổng hợp Collocations chủ đề Nông nghiệp

      STT Collocation Phiên âm IPA Ý nghĩa tiếng Việt
      1

      Increase crop yields

       

      /ɪnˈkriːs krɑːp jiːldz/

      Tăng năng suất cây trồng

      2

      Improve soil fertility

       

      /ɪmˈpruːv sɔɪl fərˈtɪləti/

      Cải thiện độ phì nhiêu của đất

      3

      Irrigate farmland

       

      /ˈɪrɪɡeɪt ˈfɑːrmlænd/

      Tưới tiêu đất nông nghiệp

      4

      Apply fertilizer

       

      /əˈplaɪ ˈfɜːrtəlaɪzər/

      Bón phân

      5

      Control pests

       

      /kənˈtroʊl pests/

      Kiểm soát sâu bệnh

      6

      Harvest crops

       

      /ˈhɑːrvɪst krɑːps/

      Thu hoạch mùa màng

      7

      Practice crop rotation

       

      /ˈpræktɪs krɑːp roʊˈteɪʃən/

      Thực hiện luân canh cây trồng

      8

      Raise livestock

       

      /reɪz ˈlaɪvstɑːk/

      Chăn nuôi gia súc

      Tổng kết

      Lưu lại và áp dụng linh hoạt 8 collocations chủ đề Nông nghiệp trên đây sẽ giúp bài làm IELTS Writing/Speaking hoặc các ngữ cảnh giao tiếp thực tế của bạn trở nên tự nhiên, diễn đạt trôi chảy và chuẩn xác hơn. Đừng quên luyện tập mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé!

      Thông tin liên hệ

      PALA - Practice As Learning Academy

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan