1. Paraphrase là gì? Vì sao band Writing tăng nhờ paraphrase?
Trong IELTS Writing, bạn cần paraphrase để:
-
Viết lại đề bài ở phần Introduction.
-
Tránh lặp từ trong thân bài.
-
Mở rộng ý và thể hiện vốn từ đa dạng.
-
Tăng điểm Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.
Paraphrase không phải là “thay vài từ”, mà là viết lại toàn ý bằng ngữ pháp và từ vựng khác.
2. Phương pháp 1 – Thay thế bằng từ đồng nghĩa (Synonym Replacement)
Đây là cách dễ nhất nhưng cũng nguy hiểm nhất nếu bạn chọn sai từ.
Ví dụ đề bài:
"Children spend too much time using smartphones."
Paraphrase:
"Youngsters devote an excessive amount of time to smartphone usage."
Nguyên tắc:
-
Chỉ thay từ khi bạn chắc nghĩa không đổi.
-
Không dùng từ quá học thuật nếu không tự tin.
3. Phương pháp 2 – Đổi từ loại (Word-Form Change)
Đổi dạng từ giúp câu tự nhiên hơn.
Ví dụ:
-
"The government should protect the environment."
→ "Environmental protection should be prioritised by the government."
Lợi ích:
-
Tăng mức độ học thuật
-
Giảm lặp từ
-
Thể hiện khả năng linh hoạt
4. Phương pháp 3 – Paraphrase bằng collocations
Collocation giúp câu tự nhiên hơn và mang màu sắc “bản ngữ”.
Ví dụ:
-
increase quickly → rise sharply
-
cause problems → pose challenges
-
very important → of great significance
Áp dụng dạng collocations giúp bạn hit thẳng vào tiêu chí Lexical Resource.
5. Phương pháp 4 – Thay đổi cấu trúc câu (Grammar Transformation)
Một trong những kỹ thuật mạnh nhất.
Các cấu trúc nên dùng:
-
Passive voice
-
Complex sentences
-
Reduced relative clauses
-
Inversion (cho band 7+)
Ví dụ:
-
"Many people believe that technology improves life."
→ "It is widely believed that technological advancements enhance quality of life."
6. Phương pháp 5 – Phân tích ý và viết lại (Idea-based Paraphrasing)
Thay vì cố thay từ, hãy dùng diễn giải lại ý.
Ví dụ:
-
"People eat fast food because it is cheap."
→ "The affordability of fast-food products makes them a common choice for many individuals."
Bạn không thay từ, nhưng ý vẫn giữ nguyên.
7. Phương pháp 6 – Dùng các biểu thức học thuật (Academic Expressions)
Một số cụm giúp bài viết “sang” mà không khô cứng:
-
there is a growing concern that…
-
it is universally acknowledged that…
-
a major contributing factor is…
-
to a certain extent…
Những cụm này giúp paraphrase đề bài hiệu quả.
8. Phương pháp 7 – Nominalisation (danh động hóa)
Chuyển động từ → danh từ để viết học thuật.
Ví dụ:
-
"When people migrate, cities become crowded."
→ "Migration contributes to urban overcrowding."
Nominalisation là “vũ khí” nâng band từ 6.0 → 7.0+.
9. Phương pháp 8 – Paraphrase bằng trái nghĩa + phủ định (Negation)
Ví dụ:
-
"This solution is effective."
→ "This solution is not without effectiveness."
Dùng rất khéo trong Writing Task 2.
10. Phương pháp 9 – Paraphrase bằng thay đổi góc nhìn
Thay đổi chủ ngữ hoặc perspective của câu.
Ví dụ:
-
"The number of car users increased."
→ "There was a rise in car usage."
11. Lộ trình luyện paraphrase trong 14 ngày
Ngày 1–3: luyện từ đồng nghĩa + collocations
Ngày 4–6: luyện đổi từ loại
Ngày 7–10: luyện chuyển cấu trúc
Ngày 11–14: paraphrase 10 đề IELTS Task 2
Luyện đều 20–30 phút/ngày là đạt hiệu quả rõ rệt.
KẾT LUẬN
Paraphrase là kỹ năng giúp bạn tăng band Writing nhanh chóng và an toàn nếu biết áp dụng đúng kỹ thuật. Hãy luyện từ đồng nghĩa, chuyển cấu trúc, nominalisation và collocations mỗi ngày để bài viết mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn muốn được sửa bài Writing chi tiết từng câu hoặc luyện paraphrase theo lộ trình cá nhân, hãy đăng ký khóa IELTS Writing tại PALA để đạt 6.5+ trong thời gian sớm nhất