15 Cấu Trúc Câu “Ăn Điểm” Giúp Tăng Band IELTS Speaking Nhanh Chóng

Mục lục

      Để đạt Speaking 6.0+ hoặc 7.0+, bạn không chỉ cần phát âm tốt mà còn phải thể hiện được khả năng diễn đạt mạch lạc và đa dạng cấu trúc ngữ pháp. 15 cấu trúc dưới đây tạo ra sự khác biệt rất rõ trong bài thi của bạn.


      1. “In my opinion / In my point of view…” – Dùng khi mở đầu quan điểm

      Vì sao ăn điểm?

      • Giúp bạn vào thẳng vấn đề

      • Thể hiện sự tự tin, rõ ràng trong lập luận

      • Tránh trả lời lan man, kéo dài thời gian

      Ví dụ chuẩn giám khảo:

      In my opinion, social media plays an important role in shaping young people’s perspectives today.

      Lỗi thường gặp của thí sinh Việt:

      • “According to me” → sai

      • Trả lời quá ngắn sau khi đưa ra quan điểm

      Mẹo nâng band:

      Luôn mở rộng bằng because…, the reason is that…, for example…


      2. “From my perspective…” – Giải thích quan điểm mang tính cá nhân

      Khác với “In my opinion”, cụm này mang tính phân tích sâu hơn.

      Ví dụ:

      From my perspective, studying abroad helps students become more independent.

      Ứng dụng trong Part 3:

      Giúp bạn trả lời các câu hỏi về xã hội, xu hướng, vấn đề lớn.


      3. “What I find interesting is that…” – Mở rộng ý cực tự nhiên

      Vì sao được giám khảo thích?

      • Thể hiện khả năng nhận xét/đánh giá

      • Tạo điểm nhấn cho ý quan trọng

      Ví dụ:

      What I find interesting is that many young people prefer online learning to traditional classes.


      4. “There is no doubt that…” – Nhấn mạnh tính chắc chắn

      Phù hợp để đưa ra nhận định mạnh, mang tính học thuật.

      Ví dụ:

      There is no doubt that technology has revolutionized the way we work.

      Tip:

      Cấu trúc này giúp bạn thể hiện confidence – yếu tố quan trọng trong tiêu chí Fluency & Coherence.


      5. “The main reason why… is that…” – Cấu trúc mở rộng logic

      Ví dụ:

      The main reason why I enjoy reading is that it helps me relax after a long day.

      Tại sao mạnh?

      Bạn lập tức cho giám khảo thấy bạn biết đưa lý do – giải thích – kết nối câu.


      6. “It is widely believed that…” – Mang tính học thuật cao

      Dùng khi:

      Bạn muốn nói về quan niệm, hiện tượng xã hội.

      Ví dụ:

      It is widely believed that exercising regularly boosts mental health.

      Thêm điểm bằng cách:

      Kèm theo phản biện:
      However, I think this depends on each individual.


      7. “Not only… but also…” – Cú pháp tạo độ phức tạp ngữ pháp

      Ví dụ:

      Not only do I study English at school, but I also practice with native speakers online.

      Lợi ích:

      • Tăng điểm Grammar Range

      • Tạo nhịp nói hấp dẫn hơn


      8. “Compared to…, …” – Dùng cho Part 3 cực chuẩn

      Ví dụ:

      Compared to the past, public transportation today is more reliable and comfortable.

      Khi nào nên dùng?

      • Câu hỏi so sánh thế hệ

      • So sánh xu hướng

      • So sánh công nghệ


      9. “I strongly believe/agree that…” – Nêu lập trường rõ ràng

      Ví dụ:

      I strongly believe that teamwork improves productivity.

      Tại sao quan trọng?

      Giám khảo luôn thích thí sinh rõ ràng quan điểm, không lặp lại từ "I think" quá nhiều.


      10. “One of the biggest advantages is that…” – Nêu lợi ích mạch lạc

      Ví dụ:

      One of the biggest advantages of online shopping is convenience.

      Ứng dụng:

      Dùng cho câu hỏi về “benefits”, “importance”, “value”.


      11. “It would be better if…” – Đề xuất giải pháp

      Ví dụ:

      It would be better if cities built more green spaces to reduce air pollution.

      Gợi ý tip nhỏ:

      Khi bạn đưa ra giải pháp, giám khảo đánh giá bạn có critical thinking.


      12. “The fact is that…” – Nhấn mạnh thông tin quan trọng

      Ví dụ:

      The fact is that many young people struggle to manage their time effectively.

      Khác biệt với cấu trúc thông thường:

      Câu nói của bạn trở nên trọng tâm hơn, thuyết phục hơn.


      13. “I’m convinced that…” – Nhấn mạnh niềm tin mạnh mẽ

      Ví dụ:

      I’m convinced that reading books can broaden one’s perspective.

      Gợi ý mở rộng:

      Nói lý do → lấy ví dụ → đưa ra kết luận.


      14. “A good example of this is…” – Đưa ví dụ cực hữu ích cho Part 3

      Ví dụ:

      A good example of this is how smartphones allow people to work remotely.

      Lưu ý:

      Giám khảo thích câu trả lời có minh chứng, không chỉ toàn lý thuyết.


      15. “It seems to me that…” – Nhẹ nhàng, tự nhiên, cực dễ dùng

      Ví dụ:

      It seems to me that people nowadays are becoming more health-conscious.


      📌 Làm sao áp dụng 15 cấu trúc này để tăng band Speaking thật sự?

      1. Không dùng tất cả trong 1 câu trả lời

      Nhiều bạn cố “nhồi” cấu trúc khiến câu trở nên gượng ép → mất điểm.

      2. Mỗi câu trả lời dùng 1–2 cấu trúc là đủ

      Kết hợp với từ vựng, ví dụ cá nhân → câu trả lời tự nhiên.

      3. Ghi âm – nghe lại – sửa lỗi

      Có cấu trúc nhưng nói không mạch lạc thì vẫn không đạt điểm cao.

      4. Tập nói theo mô hình 3 câu (3-sentence rule)

      • Câu 1: Trả lời

      • Câu 2: Giải thích

      • Câu 3: Ví dụ

      Khi bạn dùng 1 cấu trúc trong câu 1 và 1 cấu trúc trong câu 2 → điểm tăng rõ rệt.


      KẾT LUẬN 

      15 cấu trúc câu trên không chỉ giúp bạn “ăn điểm” trong mắt giám khảo IELTS mà còn cải thiện khả năng diễn đạt trong giao tiếp hằng ngày. Điều quan trọng là bạn phải luyện tập thường xuyên, ghi âm lại để sửa lỗi và kết hợp cấu trúc với ví dụ cá nhân.

      Hãy đăng kí ngay khóa học luyện speaking tại Trung tâm Anh ngữ PALA để nhận thêm nhiều ưu đãi hấp dẫn!

      Hotline: 079.203.0933

      Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú

      Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan